Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 99
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2118ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀkhèng thướk thướkcứng cỏi, rắn rỏiTính từ
ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀ: lời nói rắn rỏi
#2119ꪵꪄ꪿ꪉkhéngđuaĐộng từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪵꪄ꪿ꪉ: chạy đua
#2120ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉkhéng chĩngthi đuaĐộng từ
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: thi đua sản xuất
#2121ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒkhéng đétdãi nắngĐộng từ
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng
#2122ꪵꪄ꫁ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱkhẻng va lạvờ vĩnh, vờ vịtĐộng từ
ꪭꪴ꫁ ꪑꪰꪉ ꪵꪄ꫁ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ: biết mà còn vờ vĩnh
#2123ꪄꪱꪫkhàotrắngTính từ
ꪢꪮꪀ ꪄꪱꪫ: mây trắng
#2124ꪄꪱꪫkhàobạc đầuTính từ
ꪡꪮꪉ ꪄꪱꪫ: sóng bạc đầu
#2125ꪄꪱꪫkhào—Tính từ
:
#2126ꪄꪱꪫ ꪹꪚꪷꪔꪀkhào btớklờn lợtTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪄꪱꪫ ꪹꪚꪷꪔꪀ: nước da lờn lợt
#2127ꪄꪱꪫ ꪋ꫁ꪮꪥkhào chọi—vhTính từ
:
#2128ꪄꪱꪫ ꪓꪱꪫkhào đãotrắng hồngTính từ
:
#2129ꪄꪱꪫ ꪨ꫁ꪺkhào lủa—Tính từ
:
#2130ꪄꪱꪫ ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪮꪷ꫁ꪙkhào ớk ởntrắng bệchTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪄꪱꪫ ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪮꪷ꫁ꪙ: nước da trắng bệch
#2131ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉkhào fõngtrắng nõnvhTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪥ: mặt trắng nõn tươi doi dói.
#2132ꪄꪱꪫ ꪹꪠꪀkhào fướk—Tính từ
:
#2133ꪄꪱꪫ ꪎꪱꪀkhào sáktrắng xoánước, trăng, saoTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ ꪄꪱꪫ ꪎꪱꪀ: nước chảy xuống ghềnh trắng xoá
#2134ꪄꪱꪫ ꪻꪎkhào sàưtrắng như trứng bócTính từ
:
#2135ꪄ꪿ꪱꪫkháobiếuĐộng từ
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: đồ biếu anh em
#2136ꪄ꪿ꪱꪫkháođồn,kháoĐộng từ
ꪉꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪒꪲꪙ ꪘꪳꪉ: nghe đồn động đất
#2137ꪄ꫁ꪱꪫkhảotraĐộng từ
ꪄ꫁ꪱꪫ ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ: tra kẻ trộm