Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 100
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2138ꪄ꫁ꪱꪫkhảotra cứu, khảo cứuĐộng từ
ꪄ꫁ꪱꪫ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: tra cứu truyện cổ
#2139ꪄ꫁ꪱꪫkhảothửĐộng từ
ꪄ꫁ꪱꪫ ꪹꪥꪸꪒ ꪒꪴ: thử làm xem
#2140ꪅꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉkhão hờngkhá lâuTính từ
ꪼꪜ ꪅꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪭꪮꪒ: đi khá lâu mới đến
#2141ꪅꪱꪫ ꪙꪳ꪿ꪉkhão nưngmột lát, một lúcDanh từ
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪅꪱꪫ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪒꪲ ꪹꪘ꪿ꪥ: nghỉ một lát cho đỡ mệt
#2142ꪄꪱꪚkhápkẽđất đáDanh từ
ꪵꪚꪚ ꪻꪎ꪿ ꪄꪱꪚ ꪒ꪿ꪱꪙ: bắn vào kẽ đá
#2143ꪄꪱꪚ ꪄꪱꪚkháp khápthao láoTính từ
ꪝꪾꪚ ꪔꪱ ꪄꪱꪚ ꪄꪱꪚ: mắt thao láo; nháy mắt liên tục
#2144ꪅꪱꪚ ꪅꪱꪚkhạp khạp—Tính từ
:
#2145ꪄꪱꪒkhátráchĐộng từ
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ: áo rách
#2146ꪄꪱꪒkhátđứtĐộng từ
ꪡꪽ ꪄꪱꪒ ꪎꪮꪉ: chém đứt đôi
#2147ꪄꪱꪒkhátdứtĐộng từ
ꪄꪱꪒ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: dứt tiếng súng
#2148ꪄꪱꪒkhátchạyĐộng từ
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪄꪱꪥ ꪄꪱꪒ: hàng tốt bán chạy
#2149ꪄꪱꪒkháttắtĐộng từ
ꪄꪱꪒ ꪻꪊ: tắt thở
#2150ꪄꪱꪒ ꪁ꪿ꪱkhát kangã giáĐộng từ
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪱꪒ ꪁ꪿ꪱ: ngôi nhà đã ngã giá
#2151ꪄꪱꪒ ꪻꪊkhát chàư—Động từ
:
#2152ꪄꪱꪒ ꪵꪜ꪿khát pérách nátTính từ
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪄꪱꪒ ꪵꪜ꪿: nhà cửa rách nát
#2153ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒkhát pítđứt rờiTính từ
ꪹꪋꪀ ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒ: dây đứt rời
#2154ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣkhát koãmdứt khoátTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣ: ăn nói dứt khoát
#2155ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣkhát koãmdứt lờiTính từ
ꪎꪷ ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣ: xin dứt lời
#2156ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒkhát tớtcạn khôTính từ
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: rãnh nước cạn khô
#2157ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒkhát tớtđứt hẳn, đứt giáTính từ
ꪹꪭꪙ ꪄꪱꪥ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: nhà bán đứt hẳn