Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1ꪀꪱkàquạDanh từ
ꪒꪾ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪀꪱ: đen như con quạ
#2ꪀꪱkàcađồ dùngDanh từ
ꪀꪱ ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁: ca múc nước
#3ꪀꪱkà—xem. ꪀꪎꪱDanh từ
:
#4ꪀ꪿ꪱkátậnPhó từ / Khác
ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở tận miền xuôi
#5ꪀ꪿ꪱkácảTrợ từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ ꪩ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪱ ꪣꪳ꫁: ngồi không cả ngày
#6ꪀ꪿ꪱkáQuý(thiên can)Danh từ
ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪢ꫁ꪱ: năm Quý Mão
#8ꪀ꫁ꪱkảươmĐộng từ
ꪀ꫁ꪱ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ: ươm hạt xoài
#9ꪀ꫁ꪱkảtôi luyệnĐộng từ
ꪣꪲꪒ ꪀ꫁ꪱ ꪒꪲ: dao tôi luyện tốt
#12ꪀ꫁ꪱ ꪀꪮꪉkả kòngthướt thaTính từ
:
#14ꪀ꫁ꪱ ꪬꪱꪙkả hànanh dũng, dũng cảmTính từ
:
#15ꪀ꫁ꪱ ꪶꪠꪉkả fồngmạ không giâmDanh từ
:
#16ꪀ꫁ꪱ ꪏꪾkả să̄mmạ giâmDanh từ
:
#17ꪀ꫁ꪱ ꪵꪀ꪿kả kégan gócTính từ
:
#20ꪀ꪿ꪱꪀkácgácĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: gác biên giới
#21ꪀ꪿ꪱꪀkáccácDanh từ
ꪜꪴ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪜꪽ ꪻꪬ꫁ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ: Cụ chủ Ta Ngần mới chia cho các con tạo
#23ꪀꪱꪥkàiquáTính từ
ꪀꪱꪥ ꪣꪺ ꪋꪲ ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ: quá mùa sẽ uổng phí
#24ꪀꪱꪥkàicaitừ mượnĐộng từ
ꪀꪱꪥ ꪠꪴ: cai phu
#26ꪀꪱꪥ ꪹꪣ꪿kài mưaqua thì, qua thờiTính từ
:
#27ꪀꪱꪥ ꪹꪋꪷkài chơ̄quá giờTính từ
:
#28ꪀꪱꪥ ꪀꪱꪒkài kátquá mứcTính từ
: