Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 2
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#29ꪀꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿kài kơquá đáng, quá tệTính từ
:
#30ꪀꪱꪥ ꪁꪲkài kīquá kỳ, lỗi thờiTính từ
:
#37ꪀꪱꪥ ꪫ꪿ꪱkài vakhỏi phải nóiTính từ
:
#40ꪀ꪿ꪱꪥkáibắcTính từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu
#41ꪀ꪿ꪱꪥkáigác, đặtTính từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪱ: gác chân gác đùi
#42ꪀ꪿ꪱꪥkáikề, sátTính từ
ꪚ꪿ꪱ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪱ: vai kề vai
#43ꪀ꪿ꪱꪥkáisao chépTính từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: sao chép truyện cổ tích
#44ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙkái chiê̄nlưu truyềnTính từ
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪋꪸꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪨꪰꪉ: lưu truyền đến đời sau
#45ꪀ꫁ꪱꪥkảithay, đổi, cảiTính từ
ꪀ꫁ꪱꪥ ꪋꪳ꪿ ꪀ꫁ꪱꪥ ꪭꪷ꫁: thay tên đổi họ
#46ꪀ꫁ꪱꪣkảmcàngDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪜꪴ: càng cua
#47ꪀ꫁ꪱꪣkảmlòng trắngDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿: lòng trắng trứng gà
#48ꪀ꫁ꪱꪣkảmcùiDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪝ꫁ꪱꪫ: cùi dừa
#50ꪀ꫁ꪱꪙkảncuống, cuộng, dọc láDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: cuống rau cải
#51ꪀ꫁ꪱꪙkảncánDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ: cán cờ
#54ꪀꪱꪉkànggiữa, lưng, lưng chừng, nửa chừngd.k.
ꪀꪱꪉ ꪹꪫꪸꪙ: giữa trưa
#57ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪨꪺꪉkàng kư̄n luồngđêm khuya, canh khuyaDanh từ
:
#58ꪀꪱꪉ ꪀ꪿ꪮꪥkàng kóiđười ươiDanh từ
:
#63ꪀ꪿ꪱꪉkángcángDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪵꪋ: cáng chè
#64ꪀ꪿ꪱꪉkángbủaDanh từ
ꪣ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪉ: tằm lên bủa
#65ꪀ꪿ꪱꪉkánglên khungĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lên khung lều nương