Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #906 | ꪀꪱꪥ | kài | — | Danh từ | : |
| #860 | kả chua | kả chua | cả đời | Danh từ | : |
| #1275 | ꪀꪊ꫁ꪮꪥ ꪀꪊꪲꪒ | kchỏi kchít | — | Tính từ | : |
| #1920 | ꪀꪎꪱ | kxà | — | Danh từ | : |
| #1286 | ꪀꪒꪱꪀ | kđák | vượnloại to | Danh từ | : |
| #3871 | ꪀꪒꪱꪀ | kđák | vượnloại to | Danh từ | : |
| #1295 | ꪀꪒꪴ꪿ꪉ | kđúng | gùi | Danh từ | ꪹꪜꪸ꫁ ꪀꪒꪴ꪿ꪉ: đeo gùi |
| #1292 | ꪀꪒꪽ | kđằn | — | Danh từ | : |
| #1291 | ꪀꪒꪾ꫁ | kđẳm | mất hútthiên thể | Động từ | ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪀꪒꪾ꫁ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: mặt trời mất hút sau chân núi |
| #1287 | ꪀꪒ꫁ꪱꪉ | kđảng | cóng | Tính từ | ꪘꪱꪫ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ: rét cóng tay |
| #1294 | ꪀꪒ꫁ꪱꪉ | kđảng | nguộiđồ ăn | Tính từ | ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ: cơm nguội |
| #1288 | ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪶꪄꪙ ꪶꪄ | kđảng khồn khồ | cứng đờ | Tính từ | ꪘꪴ ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪶꪄꪙ ꪶꪄ: chuột chết cứng đờ |
| #1700 | ꪀꪔꪰꪀ | ktắc | chứng bệnh đau dạ dày | Danh từ | : |
| #1708 | ꪀꪔꪴ꪿ꪙ ꪀꪔꪴ꪿ꪙ | ktún ktún | phục phịch | Tính từ | ꪢꪲ ꪼꪜ ꪀꪔꪴ꪿ꪙ ꪀꪔꪴ꪿ꪙ: gấu đi phục phịch |
| #1704 | ꪀꪔꪷ | ktò | gốc câycòn trơ lại | Danh từ | : |
| #1697 | ꪀꪔ꪿ꪱꪀ | ktác | cục tác | Động từ | ꪼꪀ꪿ ꪀꪔ꪿ꪱꪀ: gà cục tác |
| #1340 | ꪀꪘꪲꪚ | kníp | níp | Danh từ | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪀꪘꪲꪚ: xách níp |
| #1274 | ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿ | kbắc kbáy | xốc nổi | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿: ăn nói xốc nổi |
| #1278 | ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿ | kbắc kbáy | năng nổ, nổ nang | Tính từ | ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: người năng nổ được việc |
| #1282 | ꪀꪤꪰꪒ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ | kdắt kdỏi | luôn chân luôn tay | Tính từ | ꪹꪖ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪀꪤꪰꪒ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ: già rồi còn luôn chân luôn tay |