Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#881ꪁ꪿ꪱgiáI
ꪁ꪿ꪱ ꪖꪴꪀ: giá rẻ
#882ꪁ꪿ꪱtrị giáI
ꪁ꪿ꪱ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪥ: trị giá khoảng vài ba trăm
#883ꪁ꪿ꪱngần, khoảng chừngI
ꪭꪴ꫁ ꪁ꪿ꪱ ꪙ꫁ꪽ ꪶꪖꪥ: biết ngần ấy thôi
#924ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀthái quáTính từ
ꪀꪲꪙ ꪀꪱꪥ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪒꪲ: ăn uống thái quá không tốt
#926ꪀꪱꪥ ꪫ꪿ꪱquá chừngTính từ
ꪣ꪿ꪺꪙ ꪀꪱꪥ ꪫ꪿ꪱ: hay quá chừng
#938ꪀ꫁ꪱꪥcải trangĐộng từ
ꪀ꫁ꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꫛ ꪹꪖ꫁ꪱ: cải trang làm người già
#944ꪁ꪿ꪱꪥqua, khỏiĐộng từ
* ꪁ꪿ꪱꪥ ꪁꪲ꫁ ꪁ꪿ꪱꪥ ꪙ꫁ꪱꪙ: tai qua nạn khỏi
#959ꪀ꪿ꪱꪙvạchDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪙ ꪠꪮꪙ: vạch vôi
#961ꪀ꪿ꪱꪙvằnDanh từ
ꪢꪱ ꪬꪱꪉ ꪀ꪿ꪱꪙ: chó đuôi vằn
#974ꪁ꪿ꪱꪙgiăngsợ mảnhTính từ
ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ ꪁ꪿ꪱꪙ ꪻꪥ: nhện giăng màng
#975ꪁ꪿ꪱꪙcanTính từ
ꪁ꪿ꪱꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ: can vải
#976ꪁ꫁ꪱꪙxể, bể, vỡĐộng từ
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ: xể trán
#977ꪁ꫁ꪱꪙmủn, vữaĐộng từ
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪮꪮꪀ: nắm cơm mủn ra
#982ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉchính giữaDanh từ
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: ngôi nhà chính giữa bản
#984ꪀꪱꪉlưng, lưng chừngDanh từ
ꪙꪾ꫁ ꪀꪱꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước lưng bát
#985ꪀꪱꪉnửa chừngDanh từ
ꪀꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: nửa chừng công việc
#986ꪀꪱꪉmắcĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪤ꪿ꪽ: mắc màn
#987ꪀꪱꪉgàiĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪣꪲ꫁ꪙ: gài mìn
#1006ꪀꪱꪉ ꪁꪮꪉhi vọngĐộng từ
ꪀꪱꪉ ꪁꪮꪉ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ: hi vọng ở con
#1015ꪀ꪿ꪱꪉcángDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪵꪋ: káng chè