Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3 | ꪀꪱ | kà | —xem. ꪀꪎꪱ | Danh từ | : |
| #71 | ꪀꪱꪫ | kào | —(x. ꪁ꪿ꪱꪫ) | Danh từ | : |
| #177 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪨꪺꪉ | ải luồng | — | Danh từ | : |
| #180 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪱ | ải nạ | — | Danh từ | : |
| #186 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪖ꫁ꪱ | ải thảu | — | Danh từ | : |
| #189 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪎꪳꪚ | ải sứp | — | Danh từ | : |
| #198 | ꪮꪱꪙ | àn | — | Tính từ | : |
| #210 | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪎꪥ | án sồi | — | Động từ | : |
| #214 | ꪵꪮ꪿ꪉ | éng | — | Động từ | : |
| #342 | ꪚꪱꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ | bàn sáng | — | Danh từ | : |
| #359 | ꪚꪱꪉ ꪵꪁ꫁ | bàng kẹ | — | .ctxđ | : |
| #372 | ꪚ꪿ꪱꪫ | báo | — | Danh từ | : |
| #373 | ꪚ꪿ꪱꪫ | báo | — | Danh từ | : |
| #377 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪊ꫁ꪮꪙ | báo chỏn | — | Danh từ | : |
| #380 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪤꪸꪙ | báo dền | — | Danh từ | : |
| #383 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪀ꪿ | báo ké | — | Danh từ | : |
| #399 | ꪛꪱꪚ | bạp | — | Tính từ | : |
| #403 | ꪚꪱꪒ ꪒꪸꪫ | bát điều | — | p. | : |
| #420 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ | báu hễ | — | Danh từ | : |
| #433 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪜꪸ꪿ꪫ | báu piếu | — | .ctxđ | : |