Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2098 | ꪄꪱꪙ ꪙꪱ | khàn nã | để ruộng khan cho lúa dễ bén rễ | Động từ | : |
| #2099 | ꪄꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣ | khàn koãm | — | Động từ | : |
| #2100 | ꪄꪱꪙ ꪔꪮꪚ | khàn tóp | đáp lại | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪄꪱꪙ ꪔꪮꪚ: gọi không ai đáp lại |
| #2101 | ꪅꪱꪙ | khãn | quývh | Tính từ | ꪄꪮꪉ ꪨꪱꪀ ꪄꪮꪉ ꪅꪱꪙ: của lạ của quý; của ngon vật lạ |
| #2102 | ꪄꪱꪉ | khàng | gang | Danh từ | ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉ: chảo gang |
| #2103 | ꪄꪱꪉ | khàng | xà rầm | Danh từ | : |
| #2104 | ꪄ꪿ꪱꪉ | kháng | tháonước | Động từ | ꪄ꪿ꪱꪉ ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: tháo ao cá |
| #2105 | ꪄ꪿ꪱꪉ | kháng | bong | Động từ | ꪗꪴꪉ ꪄ꪿ꪱꪉ ꪤꪱ ꪹꪖꪷꪙ: thùng bong nước sơn |
| #2106 | ꪄ꫁ꪱꪉ | khảng | — | Danh từ | : |
| #2107 | ꪄ꫁ꪱꪉ | khảng | đóng tảng, kết tảng | đg hoặc d. | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪬꪷꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪄ꫁ꪱꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪢꪷ꫁: thức ăn để lâu bị đóng tảng ở đáy nồi |
| #2108 | ꪵꪄꪉ | khèng | rắn | Tính từ | ꪵꪄꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: rắn như sắt |
| #2109 | ꪵꪄꪉ | khèng | cứng | Tính từ | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪵꪄꪉ: đá cứng |
| #2110 | ꪵꪄꪉ | khèng | cương,căng | Tính từ | ꪹꪚꪷꪣ ꪵꪄꪉ ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: bơm căng bánh xe |
| #2111 | ꪵꪄꪉ | khèng | ngang ngạnh, cương ngạnh | Tính từ | ꪨꪲ꪿ꪉ ꪵꪄꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪫꪱꪙ: lính ngang ngạnh với quan |
| #2112 | ꪵꪄꪉ ꪻꪊ | khèng chàư | vững lòngnguy ngập | Tính từ | ꪵꪄꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪵꪄꪉ ꪻꪊ: vững lòng vững dạ |
| #2113 | ꪵꪄꪉ ꪀꪨꪽ | khèng klằn | rắn chắcda thịt | Tính từ | : |
| #2114 | ꪵꪄꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ | khèng cớc | rắn cấc | Tính từ | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪵꪄꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ: hòn đá rắn cấc |
| #2115 | ꪵꪄꪉ ꪭ꫁ꪺ | khèng hụa | nan dọc của phên rào | Danh từ | : |
| #2116 | ꪵꪄꪉ ꪵꪅꪚ ꪅꪱꪚ | khèng khẹp khạp | mới cứng | Tính từ | ꪹꪉꪷꪙ ꪵꪄꪉ ꪅꪱꪚ ꪅꪱꪚ: tiền mới cứng |
| #2117 | ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀ | khèng thướk thướk | rắn chắc | Tính từ | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀ: lõi cây rắn chắc |