Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 97
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2078ꪄ꪿ꪱꪥkháitai hạiTính từ
ꪬ꪿ꪱ ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪄ꪿ꪱꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: trận bão tai hại quá
#2079ꪄ꪿ꪱ ꪘ꫁ꪱkhá nảnhơ danh, nhơ nhuốcTính từ
ꪄ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: nhơ danh mẹ cha
#2080ꪄꪱꪀkhákmõbằng gỗDanh từ
ꪵꪄꪫꪙ ꪄꪱꪀ ꪻꪎ꪿ ꪶꪔ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪙꪽ: treo mõ vào con (trâu) nào cũng kêu; cờ đến tay ai người ấy phất
#2081ꪅꪱꪀ ꪅꪱꪀkhạk khạkhô hốTính từ
ꪬꪺ ꪅꪱꪀ ꪅꪱꪀ: cười hô hố
#2082ꪅꪱꪀ ꪹꪅꪸꪀkhạk khệkkhệnh khạngTính từ
ꪅꪱꪀ ꪄꪴ꫁ ꪅꪱꪀ ꪹꪅꪸꪀ: khệnh kha khệnh khạng
#2083ꪄꪱꪣkhàmmecâyDanh từ
:
#2084ꪄ꪿ꪱꪣkhámkhámĐộng từ
ꪄ꪿ꪱꪣ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: khám bệnh
#2085ꪄ꫁ꪱꪣkhảmquaĐộng từ
ꪒꪲꪒ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪭ꫁ꪺ: nhảy qua hàng rào
#2086ꪄ꫁ꪱꪣkhảmvượtĐộng từ
ꪄ꫁ꪱꪣ ꪵꪀ꪿ꪫ: vượt đèo
#2087ꪄ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉkhảm dángsơ qua, lướt qua, phớt quaTính từ
ꪫ꪿ꪱ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ: nói sơ qua
#2088ꪄ꫁ꪱꪣ ꪄ꪿ꪱkhảm kháchót bótchimDanh từ
:
#2089ꪅ꪿ꪱꪣ ꪅꪲ꪿ꪣkham khimbàng hoàngTính từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ ꪅ꪿ꪱꪣ ꪅꪲ꪿ꪣ: bàng hoàng cả người
#2090ꪄꪱꪙkhànnỏ, đượmDanh từ
ꪨꪺ ꪄꪱꪙ: củi nỏ; củi đượm
#2091ꪄꪱꪙkhànthiên địnhđg. d.
ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪳ꪿ ꪄꪱꪙ ꪣꪱ ꪶꪄ꫁: khổ không phải do thiên định
#2092ꪄꪱꪙkhànbình sinh, sinh thờiđg. d.
ꪄꪱꪙ ꪣꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ: bình sinh không hút thuốc
#2093ꪄꪱꪙkhànkhannướcTính từ
ꪙꪱ ꪄꪱꪙ ꪙꪾ꫁: ruộng khan nước
#2094ꪄꪱꪙkhàn—Động từ
:
#2095ꪄꪱꪙkhànthưaĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪄꪱꪙ: gọi không thưa
#2096ꪄꪱꪙkhànnhận lờiĐộng từ
ꪄꪱꪙ ꪼꪜ ꪋ꪿ꪮꪥ: nhận lời đi giúp
#2097ꪄꪱꪙ ꪣꪱkhàn mã—Động từ
: