Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 91
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1951ꪵꪀ꫁kẻdịchĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ ꪮ꪿ꪮꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪵꪀꪫ: dịch tiếng Thái ra tiếng Việt
#1958ꪵꪁ꪿kequếDanh từ
:
#1959ꪵꪁ꪿kephên chắn cá ở ao hồDanh từ
:
#1960ꪵꪁ꪿ ꪼꪀ꪿ke káyquế ruột mỏngDanh từ
:
#1961ꪵꪁ꪿ ꪢꪴke mùquế chiDanh từ
:
#1962ꪵꪁ꪿ ꪢꪴke mùquế vỏ nhẵnDanh từ
:
#1963ꪵꪁ꫁kẹtíchDanh từ
ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪵꪁ꫁: rượu đầy tích
#1964ꪵꪁ꫁kẹùĐộng từ
ꪵꪁ꫁ ꪎꪮꪉ ꪁꪫꪱꪙ: ù hai ván
#1965ꪵꪀ꪿ꪀkék—Động từ
:
#1966ꪵꪀ꪿ꪣkémkémTính từ
ꪵꪮꪚ ꪵꪀ꪿ꪣ: học kém
#1967ꪵꪀ꪿ꪣ ꪹꪜꪉkém pườngtốn kémTính từ
ꪵꪀ꪿ꪣ ꪹꪜꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ: tốn kém tiền nong
#1969ꪵꪀ꫁ꪣkẻmmáDanh từ
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪵꪒꪉ ꪬꪮꪒ ꪬꪮꪒ: má đỏ hây hây
#1970ꪵꪀ꫁ꪣ ꪚ꪿ꪮꪉkẻm bóngmá lúm đồng tiềnd. t.
:
#1971ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪢ꪿kẻm máymá hồngtự nhiênd. t.
ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪢ꪿: con gái má hồng
#1972ꪵꪁꪣkẽmsítTính từ
ꪕꪱꪉ ꪼꪫ꫁ ꪵꪁꪣ ꪝꪱꪙ: ghế để sít bàn
#1973ꪵꪁꪣkẽm—Tính từ
:
#1974ꪵꪁꪣ ꪊꪾkẽm chằmsát nách, sát sườnTính từ
ꪼꪫ꫁ ꪵꪁꪣ ꪊꪾ: để sát nách
#1975ꪵꪀꪙkènchốt, trụcDanh từ
ꪵꪀꪙ ꪣꪮꪉ: chốt cối cần
#1976ꪵꪀꪙkèncao lênh khênhTính từ
ꪹꪭꪙ ꪵꪀꪙ ꪣꪰꪀ ꪶꪩ꫁ꪣ: nhà cao lênh khênh hay bị đổ
#1977ꪵꪀꪙ ꪹꪀꪷꪤ꪿ꪉkèn kdớngtreo lơ lửngđg. t.
ꪬꪺ ꪹꪒ꪿ꪉ ꪵꪀꪙ ꪹꪀꪷꪤ꪿ꪉ: đầu bập bềnh treo lơ lửng