Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 92
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1978ꪵꪀ꪿ꪙkénhạt, hộtDanh từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪀ ꪣꪲ꫁: hạt mít; hột mít
#1979ꪵꪀ꪿ꪙkénviênDanh từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪤꪱ: viên thuốc
#1980ꪵꪀ꪿ꪙkénconDanh từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪔꪱ: con mắt
#1981ꪵꪀ꪿ꪙkénhònDanh từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪬꪾ: hòn dài
#1982ꪵꪀ꪿ꪙkénlõiDanh từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪼꪣ꫁: lõi cây
#1983ꪵꪀ꪿ꪙ ꪵꪀ꫁ꪫkén kẻo—Danh từ
:
#1984ꪵꪁꪙkẽnkèn, khènDanh từ
ꪹꪜꪱ꪿ ꪵꪁꪙ: thổi kèn, thổi khèn
#1985ꪵꪁꪙ ꪨꪱkẽn làkèn loa, kèn bầuDanh từ
:
#1986ꪵꪁꪙ ꪵꪣ꫁ꪫkẽn mẹokhèn HmôngDanh từ
:
#1987ꪵꪁ꫁ꪙkẹnnghẹnĐộng từ
ꪵꪁ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁: nghẹ nước
#1988ꪵꪁ꫁ꪙ ꪻꪊkẹn chàưnghẹn ngàoĐộng từ
ꪵꪁ꫁ꪙ ꪻꪊ ꪜ꪿ꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮ꪿ꪮꪀ ꪎꪸꪉ: nghẹ ngào không nói nên lời
#1989ꪵꪁ꫁ꪣ ꪔꪮꪣkẹm tòmchia vuiĐộng từ
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪵꪁ꫁ꪙ ꪔꪮꪣ: anh em đến chia vui
#1990ꪵꪁ꫁ꪣ ꪔꪮꪣkẹm tòmvui thúĐộng từ
ꪵꪁ꫁ꪙ ꪔꪮꪣ ꪬꪮꪣ ꪣ꪿ꪺꪙ: vui thú đoàn viên
#1991ꪵꪀ꪿ꪫkéođèoDanh từ
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪀ꪿ꪫ: lên đèo
#1992ꪵꪀ꪿ꪫkéokéoviệc xấuĐộng từ
ꪵꪀ꪿ꪫ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪔꪷ꪿ ꪵꪋꪙ: kéo nhau đi đánh bạc
#1993ꪵꪀ꫁ꪫkẻokéoDanh từ
ꪵꪀ꫁ꪫ ꪔꪰꪒ ꪠ꫁ꪱꪥ: kéo cắt vải
#1994ꪵꪀ꫁ꪫkẻokẹoDanh từ
ꪵꪀ꫁ꪫ ꪢ꪿ꪱꪀ ꪉꪱ: kẹo vừng
#1995ꪵꪀ꫁ꪫkẻongọcDanh từ
ꪵꪝꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ: quí như hòn ngọc
#1996ꪵꪀ꫁ꪫ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁kẻo bók mạyem yêu quí, anh yêu quývhDanh từ
:
#1997ꪵꪀ꫁ꪫ ꪁꪷ ꪎꪱꪥkẻo kõ sài—Danh từ
: