Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1931 | ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙ | ké ngãn | ngang tàng | Tính từ | ꪠꪴ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙ ꪣꪰꪀ ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ: kẻ ngang tàng hay quấy rối |
| #1932 | ꪵꪀ꪿ ꪹꪖꪱ꫁ | ké thảu | Ông lão, ông già | đ. | : |
| #1933 | ꪵꪀ꪿ ꪔ꫁ꪺꪥ | ké tuổi | lớn tuổi | Tính từ | : |
| #1934 | ꪵꪀ꪿ | ké | đứng tuổi | Tính từ | ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: người đứng tuổi làm ăn cẩn thận |
| #1935 | ꪵꪀ꪿ | ké | có chồng, có vợ | Tính từ | ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿: người có chồng |
| #1936 | ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ | ké kượp | bánh tẻ | Tính từ | ꪻꪚ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: lá bưởi bánh tẻ |
| #1937 | ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ | ké kượp | tuổi trung niên | Tính từ | ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: phụ nữ trung niên |
| #1938 | ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙ | ké ngãn | — | Tính từ | : |
| #1939 | ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚ | ké sốp | già mồm | Tính từ | ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪼꪒ꫁: già mồm hay cãi |
| #1940 | ꪵꪀ꫁ | kẻ | cởi, cổi | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪹꪎ꫁: cởi áo |
| #1941 | ꪵꪀ꫁ ꪁꪩꪱꪒ | kẻ klạt | trần trùng trục | Tính từ | : |
| #1942 | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ | kẻ khày | tháo gỡ | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ ꪻꪬ꫁ ꪶꪔ꫁: tháo gỡ cho tổ |
| #1943 | ꪵꪀ꫁ ꪶꪩꪒ | kẻ lột | trần truồng | đg. t. | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪀ꫁ ꪶꪩꪒ ꪙꪮꪙ: thằng bé trần truồng ngủ |
| #1944 | ꪵꪀ꫁ ꪈꪸ꫁ | kẻ ngỉa | giải nghĩa, cắt nghĩa | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪈꪸ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ: giải nghĩa tục ngữ |
| #1945 | ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ | kẻ koãm | phiên dịch | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪉ꪿ꪱ: phiên dịch cho người Nga |
| #1946 | ꪵꪁ | kẽ | — | Danh từ | : |
| #1947 | ꪵꪁ | kẽ | — | Tính từ | : |
| #1948 | ꪵꪁ ꪵꪁꪒ | kẽ kẹt | — | Tính từ | : |
| #1949 | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ | kẻ khày | giải phóng | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ ꪹꪣꪉ ꪵꪖꪉ: giải phóng Mường Thanh (Điện Biên) |
| #1950 | ꪵꪀ꫁ | kẻ | giải | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪭꪴꪒ ꪗꪱꪥ: giải câu đố |