Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1908 | ꪹꪀꪒ | kướt | sinh, hoá | Động từ | ꪹꪀꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ: sinh thành người; hoá thành người |
| #1909 | ꪹꪀꪒ | kướt | phát sinh, phát tích | Động từ | ꪹꪀꪒ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: phát sinh giặc giã |
| #1910 | ꪹꪀꪒ ꪵꪒꪉ | kướt đèng | — | Danh từ | : |
| #1911 | ꪹꪀꪒ ꪣꪱ | kướt mã | sinh ra | Động từ | ꪹꪀꪒ ꪣꪱ ꪋ꫁ꪱꪙ: sinh ra lười |
| #1912 | ꪹꪀꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ | kướt nọi | ranh con, nhóc con | Danh từ | ꪹꪀꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪀꪙ ꪒꪺ ꪙꪮꪙ: ranh con quấy giấc ngủ; nhóc con quấy giấc ngủ |
| #1913 | ꪹꪀꪒ ꪮ꪿ꪮꪙ | kướt ón | oắt con, nhép, con nít | Danh từ | : |
| #1914 | ꪁꪳꪚ | kựp | gang tay | Danh từ | ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪳꪚ: dài bằng gang tay |
| #1915 | ꪁꪳꪚ | kựp | đobằng gang tay | Danh từ | ꪁꪳꪚ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪝꪷꪙ: đo mặt bàn |
| #1916 | ꪁꪳꪒ | kựt | tậu, đạt | .ctxđ | ꪁꪳꪒ ꪼꪒ꫁ ꪶꪔ ꪁꪫꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: tậu được một con trâu |
| #1917 | ꪁꪳꪒ | kựt | — | .ctxđ | : |
| #1918 | ꪁꪳꪒ | kựt | kểvh | Động từ | ꪁꪳꪒ ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪣꪱ ꪨꪰꪉ: kể từ trước về sau |
| #1919 | ꪁꪳꪒ ꪄ꫁ꪽ | kựt khẳn | lo liệu | Động từ | ꪁꪳꪒ ꪄ꫁ꪽ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴ꫁ꪀ ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: lo liệu cho con lấy chồng |
| #1920 | ꪀꪎꪱ | kxà | — | Danh từ | : |
| #1924 | ꪵꪀ꪿ | ké | Ông, bàthân mật | đ. | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪀ꪿ ꪹꪯꪷ꪿ꪥ: không nên làm thế ông ơi |
| #1925 | ꪵꪀ꪿ | ké | già | Tính từ | ꪠꪰꪀ ꪵꪀ꪿: rau già |
| #1926 | ꪵꪀ꪿ ꪀ꫁ꪱ | ké kả | — | Tính từ | : |
| #1927 | ꪵꪀ꪿ ꪵꪁꪉ | ké kẽng | bé hạt tiêu | Tính từ | : |
| #1928 | ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ | ké kượp | ra ràng | Tính từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: chim ra ràng |
| #1929 | ꪵꪀ꪿ ꪵꪄꪉ | ké khèng | ương ương, bướng, bướng bỉnh | Tính từ | ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ ꪵꪄꪉ ꪚ꪿ꪮꪀ ꪥ꫁ꪱꪀ: kẻ ương bướng khó bảo |
| #1930 | ꪵꪀ꪿ ꪩ꫁ꪱꪫ | ké lạo | già lãovh | Tính từ | : |