Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 81
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1744ꪁꪴ꫁ꪀkụcẩy, dunĐộng từ
ꪁꪴ꫁ꪀ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: ẩy nhau ngã
#1745ꪀꪴ꪿ꪣ ꪹꪀꪷꪙkúm kờngồ ghềTính từ
ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪀꪴ꪿ꪣ ꪹꪀꪷꪙ: đường đi gồ ghề
#1746ꪀꪴ꪿ꪣ ꪀꪳ꪿ꪙkúm kứnđầy dẫyhoa quảTính từ
ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ ꪀꪴ꪿ꪣ ꪀꪳ꪿ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪼꪭ꪿: dưa đầy dẫy trên nương
#1747ꪁꪴ꫁ꪣkụm—Động từ
:
#1748ꪁꪴ꫁ꪣ ꪀꪺꪣkụm kuồmphù hộĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿ ꪁꪴ꫁ꪣ ꪀꪺꪣ: khấn tổ tiên phù hộ
#1749ꪀꪴꪙkùnchức dịch ở vùng Xá xưaDanh từ
:
#1750ꪀꪴꪙ ꪀꪫꪱꪙkùn kòanquan chứcDanh từ
:
#1751ꪀꪴ꪿ꪙ ꪀꪴ꪿ꪙkún kúntơi tớiTính từ
ꫛ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪁꪴꪙ ꪀꪴ꪿ꪙ: người chạy tơi tới
#1752ꪁꪴꪙkũnđùnĐộng từ
ꪒꪲꪙ ꪁꪴꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: đất đùn lên
#1753ꪁꪴ꫁ꪙkụndạnsúc vậtTính từ
ꪢꪱ ꪁꪴ꫁ꪙ: chó dạn
#1754ꪁꪴ꫁ꪙ ꪶꪁꪙkụn kỗndạn ngườiTính từ
ꪼꪀ꪿ ꪁꪴ꫁ꪙ ꪶꪁꪙ: gà dạn người
#1755ꪁꪴꪙkũnùnĐộng từ
ꪹꪡꪉ ꪁꪴꪙ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: rơm ùn sân
#1756ꪀꪴ꫁ꪉkủngtômDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪀꪴ꫁ꪉ: hang tôm
#1757ꪀꪴ꫁ꪉ ꪠꪮꪥkủng fòitépDanh từ
ꪢꪾ꫁ ꪀꪴ꫁ꪉ ꪠꪮꪥ: mắm tép
#1758ꪁꪴꪉkũngvướngTính từ
ꪁꪴꪉ ꪹꪋꪀ: vướng phải dây
#1759ꪁꪴꪉkũngđành chịuTính từ
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪁꪴꪉ: ai cũng đành chịu
#1760ꪁꪴꪉ ꪻꪊkũng chàưvương vấnTính từ
ꪁꪴꪉ ꪻꪊ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: vương vấn về việc nhà
#1761ꪁꪴꪉ ꪻꪊkũng chàưbận lòngTính từ
* ꪄ꫁ꪮꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪁꪴꪉ ꪻꪊ: bận lòng bận dạ
#1762ꪀ꪿ꪺꪀkuốc—Danh từ
:
#1763ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀkuộc kuộc—Tính từ
: