Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 80
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1724ꪁꪴkũvồngDanh từ
ꪁꪴ ꪣꪽ ꪶꪈ: vồng khoai
#1725ꪁꪴ ꪁꪴkũ kũcúc cuTính từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪎꪱ ꪄꪽ ꪁꪴ ꪁꪴ: chim cu gáy cúc cu
#1726ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫkũ heonấm mồDanh từ
:
#1727ꪁꪴ꪿kubạnDanh từ
* ꪼꪜ ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪣꪲ ꪝꪳꪉ: đi có bạn, ở có đoàn
#1728ꪁꪴ꪿ ꪁꪲꪣku kĩmđôi lứaDanh từ
:
#1729ꪀꪺkùa—Động từ
:
#1730ꪀ꫁ꪺkủaquấnĐộng từ
ꪩꪴꪀ ꪀ꫁ꪺ ꪹꪯꪸꪣ: con quấn mẹ
#1731ꪁ꫁ꪺkụabao phủĐộng từ
ꪢꪮꪀ ꪁ꫁ꪺ ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ: mây bao phủ núi rừng
#1732ꪀꪴ꪿ꪀ ꪀ꫁ꪺkúc kủaxoắn títTính từ
ꪎꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪀꪴ꪿ꪀ ꪀ꫁ꪺ ꪀꪽ: hai anh em xoắn tít nhau
#1733ꪁꪴ꪿kukết bạnDanh từ
ꪁꪴ꪿ ꪀꪽ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: kết bạn với nhau từ nhỏ
#1734ꪁꪴ꫁ꪀkụcbẩy, xeo, xeo ngangĐộng từ
ꪁꪴ꫁ꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: bẩy hòn đá xuống sông
#1735ꪀꪴ꫁ꪥkủihótvượnĐộng từ
ꪋ꫁ꪱꪙ ꪙꪲ ꪀꪴ꫁ꪥ: vượn hót
#1736ꪁꪴꪥkũirêu đáDanh từ
:
#1737ꪁꪴꪥ ꪼꪁkũi kãyrong rêuDanh từ
:
#1738ꪀꪴꪀ ꪬꪺkúk hùahúi đầuĐộng từ
:
#1739ꪁꪴꪀkụkbờmDanh từ
ꪁꪴꪀ ꪣ꫁ꪱ: bờm ngựa
#1740ꪀꪴꪣkùmlượmĐộng từ
ꪀꪴꪣ ꪹꪄ꫁ꪱ: lượm lúa
#1741ꪀꪴ꪿ꪣkúmmột loại bồ bằng mâyđồ cổDanh từ
:
#1742ꪀꪴ꪿ꪣkúmrẫy lại cỏĐộng từ
ꪀꪴ꪿ꪣ ꪼꪭ꪿: rẫy lại cỏ nương
#1743ꪀꪴ꪿ꪣ ꪵꪚꪣkúm bèmhòm rươngDanh từ
: