Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1704 | ꪀꪔꪷ | ktò | gốc câycòn trơ lại | Danh từ | : |
| #1705 | ꪶꪁꪕ꫁ꪀ ꪁꪕꪳ꫁ꪙ | ktộc ktựn | rắc rối | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪕ꫁ꪀ ꪁꪕꪳ꫁ꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎ꪿ꪱ: gây rắc rối cho người ta |
| #1706 | ꪹꪁꪷꪕꪙ | ktỡn | dở | Tính từ | ꪹꪁꪷꪕꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: dở công việc |
| #1707 | ꪹꪁꪷꪕꪙ | ktỡn | lỡ làng, nhỡ nhàng | Tính từ | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪕꪙ: duyên phận lỡ làng |
| #1708 | ꪀꪔꪴ꪿ꪙ ꪀꪔꪴ꪿ꪙ | ktún ktún | phục phịch | Tính từ | ꪢꪲ ꪼꪜ ꪀꪔꪴ꪿ꪙ ꪀꪔꪴ꪿ꪙ: gấu đi phục phịch |
| #1709 | ꪀꪴ | kù | tao, tớ | đ. | ꪀꪴ ꪀꪾꪚ ꪣꪳꪉ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪼꪜ: tao với mày cùng đi |
| #1710 | ꪀꪴ | kù | tôithông thường | đ. | ꪀꪴ ꪊꪲ꪿ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪣꪳꪉ: tôi sẽ giúp anh |
| #1711 | ꪀꪴ꪿ | kú | lõithân mềm | Danh từ | ꪀꪴ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: lõi ngô |
| #1712 | ꪀꪴ꪿ | kú | cúc | Động từ | ꪀꪴ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪣꪱ ꪶꪩ꫁ꪀ: cúc gà về chuồng |
| #1713 | ꪀꪴ꪿ ꪀꪲ꪿ | kú kí | cỏ bẽm | Danh từ | : |
| #1714 | ꪀꪴ꪿ ꪀꪲ꪿ | kú kí | lũ lượtvh | Tính từ | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪹꪣ ꪀꪴ꪿ ꪀꪲ꪿: lũ lượt lên rừng |
| #1715 | ꪀꪴ꫁ | kủ | sấucây | Danh từ | : |
| #1716 | ꪀꪴ꫁ | kủ | cất | Động từ | ꪀꪴ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: cất quần áo |
| #1717 | ꪀꪴ꫁ | kủ | vay | Động từ | * ꪀꪴ꫁ ꪼꪒ꫁ ꪜꪰꪉ ꪥ꫁ꪮꪙ ꪼꪒ꫁ ꪶꪎ꪿ꪉ: vay phải trả, mượn phải đưa |
| #1718 | ꪀꪴ꫁ ꪁꪾ꫁ | kủ kặm | vay lãi | Động từ | ꪀꪴ꫁ ꪁꪾ꫁ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: vay lãi lúc khó khăn |
| #1719 | ꪀꪴ꫁ ꪤꪳꪣ | kủ dừm | vay mượn | Động từ | ꪀꪴ꫁ ꪤꪳꪣ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: vay mượn anh em |
| #1720 | ꪀꪴ꫁ | kủ | — | Động từ | : |
| #1721 | ꪀꪴ꫁ | kủ | thutrồng trọt | Động từ | ꪀꪴ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪼꪭ꪿: thu xong lúa nương |
| #1722 | ꪁꪴ | kũ | gờ | Danh từ | ꪁꪴ ꪒꪲꪙ: gờ đất |
| #1723 | ꪁꪴ | kũ | bờ | Danh từ | ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: bờ mương |