Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 82
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1764ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀkuộc kuộcchăm chăm, chăm chắmTính từ
ꪵꪩ ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: nhìn chăm chăm; nhìn chăm chắm
#1765ꪀꪺꪥkuồisọt, gơDanh từ
ꪀꪺꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sọt rác
#1766ꪀꪺꪥkuồikhoắngĐộng từ
ꪀꪺꪥ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: khoắng đường
#1767ꪀꪺꪥ ꪵꪄꪙkuồi khènchia tayvhĐộng từ
ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥ ꪀꪺꪥ ꪵꪄꪙ: chia tay bên ngã ba đường
#1768ꪀ꪿ꪺꪥkuốikhơi, khaiĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪨꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: khơi rãnh nước
#1769ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱkuối kỏaquấy rối, quấy nhiễuĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: quấy nhiễu biên giới
#1770ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱkuối kỏanhũng nhiễu, nhũngĐộng từ
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ ꪹꪤꪷꪙ: giậc nhũng nhiễu dân
#1771ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱkuối kỏaquấy quảĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: quấy quả hàng xóm
#1772ꪀ꫁ꪺꪥkuổichuốicâyDanh từ
:
#1773ꪀ꫁ꪺꪥ ꪚꪺꪚkuổi buốpchuối mắnDanh từ
:
#1774ꪀ꫁ꪺꪥ ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥkuổi káy nọichuối cauDanh từ
:
#1775ꪀ꫁ꪺꪥ ꪶꪭ꫁ꪀkuổi hộcchuối hộtDanh từ
:
#1776ꪀ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪫkuổi kèochuối tiêuDanh từ
:
#1777ꪀ꫁ꪺꪥ ꪀꪸkuổi kìachuối dạiDanh từ
:
#1778ꪀ꫁ꪺꪥ ꪣꪳ ꪙꪱꪉkuổi mữ nãngchuối ngựDanh từ
:
#1779ꪀ꫁ꪺꪥ ꪮ꪿ꪮꪉkuổi óngchuối tâyDanh từ
:
#1780ꪀ꫁ꪺꪥ ꪁꪫꪱꪥkuổi kõai—Danh từ
:
#1781ꪀ꫁ꪺꪥ ꪔꪲꪙ ꪔꪾ꪿kuổi tìn tắmchuối lùn, chuối ba lùnDanh từ
:
#1782ꪀ꫁ꪺꪥ ꪔꪲꪚkuổi típchuối mậtDanh từ
:
#1783ꪀ꫁ꪺꪥ ꪶꪎ꫁ꪣkuổi sổmchuối láDanh từ
: