Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 670
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13619ꪵꪎ ꪼꪢ꪿sè máyxe máyChưa xác định—
#13620ꪵꪎ ꪶꪕ꪿sè tô—Chưa xác định—
#13621ꪵꪎ ꪶꪕ꪿xè tôô tôxe cộDanh từ
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪵꪎ ꪶꪕ꪿ : tôi đi ô tô
#13622ꪶꪄꪣ ꪭꪸ꫁khồm hịa—một loài cây có lá đắng dùng làm gia vịDanh từ—
#13623ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉók sằngra gì.ctxđ—
#13624ꪔꪮꪉ ꪹꪕꪱ꫁tòng tạubùng bục, mã rạngcâyDanh từ—
#13625ꪔꪲ꫁ꪫ ꪵꪒꪉtỉu đèngthành nghạnh đỏcây, lá thon dài, ngọn non màu đỏDanh từ—
#13626ꪔꪲ꫁ꪫ ꪢꪮꪉtỉu mòngthành nghành namcây, lá to, ngọn non xanh sớmDanh từ—
#13627ꪢꪴ ꪋꪳ꪿ꪙmù chưnrằng raycâyChưa xác định—
#13628ꪼꪕtãyTháidân tộc, tộc người Danh từ
ꪠꪴ꫁ ꪼꪕ: người Thái
#13629ꪵꪀꪫkèoKinhdân tộc, tộc ngườiDanh từ
ꪠꪴ꫁ ꪵꪀꪫ: người Kinh
#13630ꪊ꫁ꪱꪥchảiđánhrăngChưa xác định
ꪊ꫁ꪱꪥ ꪵꪄ꫁ꪫ: đánh răng
#13631ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚbãi khắp—Chưa xác định—
#13632ꪩ꫁ꪱꪙlạntriệuChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪩ꫁ꪱꪙ: hai triệu
#13633ꪤꪱ ꪹꪔꪷ꪿dà tớsâu đá, rết nướccon, ấu trùngChưa xác định—
#13634ꪤ꪿ꪱdámuốnMSChưa xác định
ꪤ꪿ꪱ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: muốn đi chơi
#13635ꪹꪔ꪿ꪱtáurùaconChưa xác định
ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪹꪔ꪿ꪱ: đi chậm như con rùa
#13636ꪹꪔ꪿ꪱtáunhâmChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪔ꪿ꪱ ꪑꪲ: năm nhâm dần
#13637ꪹꪔ꫁ꪱtảubầucâyChưa xác định—
#13638ꪹꪔ꫁ꪱtảubầuChưa xác định
ꪹꪔ꫁ꪱ ꪶꪙꪣ: bầu sữa