Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13619 | ꪵꪎ ꪼꪢ꪿ | sè máy | xe máy | Chưa xác định | — |
| #13620 | ꪵꪎ ꪶꪕ꪿ | sè tô | — | Chưa xác định | — |
| #13621 | ꪵꪎ ꪶꪕ꪿ | xè tô | ô tôxe cộ | Danh từ | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪵꪎ ꪶꪕ꪿ : tôi đi ô tô |
| #13622 | ꪶꪄꪣ ꪭꪸ꫁ | khồm hịa | —một loài cây có lá đắng dùng làm gia vị | Danh từ | — |
| #13623 | ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉ | ók sằng | ra gì | .ctxđ | — |
| #13624 | ꪔꪮꪉ ꪹꪕꪱ꫁ | tòng tạu | bùng bục, mã rạngcây | Danh từ | — |
| #13625 | ꪔꪲ꫁ꪫ ꪵꪒꪉ | tỉu đèng | thành nghạnh đỏcây, lá thon dài, ngọn non màu đỏ | Danh từ | — |
| #13626 | ꪔꪲ꫁ꪫ ꪢꪮꪉ | tỉu mòng | thành nghành namcây, lá to, ngọn non xanh sớm | Danh từ | — |
| #13627 | ꪢꪴ ꪋꪳ꪿ꪙ | mù chưn | rằng raycây | Chưa xác định | — |
| #13628 | ꪼꪕ | tãy | Tháidân tộc, tộc người | Danh từ | ꪠꪴ꫁ ꪼꪕ: người Thái |
| #13629 | ꪵꪀꪫ | kèo | Kinhdân tộc, tộc người | Danh từ | ꪠꪴ꫁ ꪵꪀꪫ: người Kinh |
| #13630 | ꪊ꫁ꪱꪥ | chải | đánhrăng | Chưa xác định | ꪊ꫁ꪱꪥ ꪵꪄ꫁ꪫ: đánh răng |
| #13631 | ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ | bãi khắp | — | Chưa xác định | — |
| #13632 | ꪩ꫁ꪱꪙ | lạn | triệu | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪩ꫁ꪱꪙ: hai triệu |
| #13633 | ꪤꪱ ꪹꪔꪷ꪿ | dà tớ | sâu đá, rết nướccon, ấu trùng | Chưa xác định | — |
| #13634 | ꪤ꪿ꪱ | dá | muốnMS | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: muốn đi chơi |
| #13635 | ꪹꪔ꪿ꪱ | táu | rùacon | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪹꪔ꪿ꪱ: đi chậm như con rùa |
| #13636 | ꪹꪔ꪿ꪱ | táu | nhâm | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪔ꪿ꪱ ꪑꪲ: năm nhâm dần |
| #13637 | ꪹꪔ꫁ꪱ | tảu | bầucây | Chưa xác định | — |
| #13638 | ꪹꪔ꫁ꪱ | tảu | bầu | Chưa xác định | ꪹꪔ꫁ꪱ ꪶꪙꪣ: bầu sữa |