Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 648
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13179ꪬ꫁ꪮꪉhỏngô, khoang, xoangChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪎꪲ꪿ ꪬ꫁ꪮꪉ: kẻ bốn ô
#13180ꪬ꫁ꪮꪉhỏnghỏng nhứaChưa xác định
ꪅ꪿ꪫꪱꪉ ꪗꪲꪒ:
#13181ꪬ꫁ꪮꪉhỏng—vhChưa xác định—
#13182ꪬ꫁ꪮꪉ ꪋꪱꪙhỏng chãngian cuối nhà sànChưa xác định—
#13183ꪬ꫁ꪮꪉ ꪬ꪿ꪮꪉhỏng hónggian để nhà để thờChưa xác định—
#13184ꪬ꫁ꪮꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪙhỏng koảngian đầu nhà sànChưa xác định—
#13185ꪬ꫁ꪮꪉ ꪶꪔhỏng tồgian nhà chínhChưa xác định—
#13186ꪬ꫁ꪮꪉ ꪕꪴꪚhỏng tụpgian mái hồiChưa xác định—
#13187ꪭꪮꪉhõnglót, đệmChưa xác định
ꪊꪸ꫁ ꪭꪮꪉ ꪢꪷ꫁: giấy lót nồi
#13188ꪭꪮꪉ ꪹꪙꪱ꪿hõng nautuẫn tángChưa xác định
ꪄ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪭꪮꪉ ꪹꪙꪱ꪿: giết người tuẫn táng
#13189ꪭ꪿ꪮꪉhonghào, rãnhChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪭ꪿ꪮꪉ: đào hào
#13190ꪭ꪿ꪮꪉhonghõmChưa xác định
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ: hõm lưng
#13191ꪭ꪿ꪮꪉ ꪁ꫁ꪱꪉhong kạngsuối chết, suối cạnChưa xác định—
#13192ꪭ꪿ꪮꪉ ꪭꪷ꫁hong họ—Chưa xác định—
#13193ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿hong lórãnh khơiChưa xác định
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ: rãnh khơi quanh nhà
#13194ꪭ꪿ꪮꪉ ꪹꪢꪉhong mườngcon mươngChưa xác định—
#13195ꪭ꫁ꪮꪉhọngkêu, hótChưa xác định
ꪢꪱ ꪭ꫁ꪮꪉ: chó kêu
#13196ꪭ꫁ꪮꪉhọngrốngChưa xác định
ꪎꪳ꪿ꪉ ꪎꪳ꫁ ꪭ꫁ꪮꪉ: sư tử rống
#13197ꪭ꫁ꪮꪉ ꪋꪱꪉhọng chãngrên rẩmChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪋꪱꪉ: đau quá rên rẩm
#13198ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪄꪀhọng khék—Chưa xác định—