Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 647
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13159ꪬꪮꪙhònmàoChưa xác định
ꪬꪮꪙ ꪼꪀ꪿: mào gà
#13160ꪬꪮꪙ ꪬꪷ꪿hòn hónhút nhátChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪮꪙ ꪬꪷ꪿ ꪤꪴ꪿: thằng bé nhút nhát
#13161ꪬ꪿ꪮꪙhónbồ hòncâyChưa xác định—
#13162ꪬ꪿ꪮꪙhónchẳng, khôngChưa xác định
ꪬ꪿ꪮꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪎꪰꪀ ꪹꪕ꪿: chẳng thấy bao gìờ
#13163ꪬ꪿ꪮꪙ ꪭꪷ꪿hón hongáo ộpChưa xác định—
#13164ꪭꪮꪙhõnkhoảnhđất đaiChưa xác định
ꪭꪮꪙ ꪒꪲꪙ: khoảnh đất
#13165ꪭꪮꪙhõnvạtChưa xác định
ꪭꪮꪙ ꪙꪱ: vạt ruộng
#13166ꪭꪮꪙhõnrẻoChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪀ꫁ꪫ ꪭꪮꪙ ꪊꪸ꫁: dùng kéo rẻo giấy
#13167ꪭꪮꪙhõnchặt đoạncủi đómChưa xác định
ꪭꪮꪙ ꪨꪺ: chặt đoạn củi cành
#13168ꪭꪮꪙ ꪭꪮꪙhõn hõnchang changChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪭꪮꪙ ꪭꪮꪙ: nắng chang chang
#13169ꪭ꪿ꪮꪙ ꪭ꪿ꪱꪫhon hao—Chưa xác định—
#13170ꪭ꫁ꪮꪙhọnnóng, sốtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ: nước nóng
#13171ꪭ꫁ꪮꪙhọnnựcChưa xác định
ꪣꪺ ꪭ꫁ꪮꪙ: mùa nực
#13172ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪮꪱ꫁họn ảunóng bức, nóng nựcChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪮꪱ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: nóng bức khó chịu
#13173ꪭ꫁ꪮꪙ ꪻꪊhọn chàưnóng lòngChưa xác định
* ꪭ꫁ꪮꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪻꪊ: nóng lòng nóng ruột
#13174ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪅꪷꪉhọn khỡnglo toanChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪅꪷꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: lo toan công việc
#13175ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪅꪷꪉhọn khỡngrục rịch, xắm nắmChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪅꪷꪉ ꪎꪴ꪿ ꪣꪸ: rục rịch cưới vợ
#13176ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁họn sảynóng sốtChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁ ꪄꪺꪚ ꪹꪋꪷ: nóng sốt định kỳ
#13177ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁họn sảynóng ruộtChưa xác định
* ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪎꪱ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪔꪾꪚ: nóng ruột nóng gan
#13178ꪬ꫁ꪮꪉhỏnggian, phòng, cănChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪉ ꪹꪭꪙ: gian nhà