Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 636
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12939ꪹꪭꪸ ꪉ꪿ꪱꪥhễ ngaicòn xơiChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ ꪹꪋꪉ ꪵꪕ꫁ ꪹꪭꪸ ꪉ꪿ꪱꪥ: đợi ra trường thì còn xơi
#12940ꪹꪭꪸ ꪎꪰꪉhễ sằngchưa gì, chưa gì đãChưa xác định
ꪹꪭꪸ ꪎꪰꪉ ꪼꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: chưa gì đã khóc
#12941ꪹꪬꪸꪙhềnthấyChưa xác định
* ꪔꪱ ꪹꪬꪸꪙ ꪣꪳ ꪋꪲ꫁: mắt thấy tai nghe
#12942ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪀ꫁ꪙhền kổnthấy bóngChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪣꪽ: cả ngày không thấy bóng nó
#12943ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱhền nảsinh đẻChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪤꪱ: sinh đẻ ở bệnh viện
#12944ꪹꪭꪸ꪿ꪉhêngghêChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱ!: học ghê lắm!
#12945ꪹꪭꪸ꪿ꪉhêngquáChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪉꪴ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: thấy rằn sợ quá
#12946ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱhêng chạghê gớmChưa xác định—
#12947ꪹꪬꪸꪚhếpveChưa xác định
ꪹꪬꪸꪚ ꪶꪄꪚ ꪬꪴ ꪁꪫꪱꪥ: ve cắn tai trâu
#12948ꪹꪬꪸꪒhếtnấmChưa xác định
ꪹꪚ꪿ ꪹꪬꪸꪒ: sẩy nấm; ngộ độc nấm
#12949ꪹꪬꪸꪒ ꪚꪲ꫁hết bỉnấm tái chuộtChưa xác định—
#12950ꪹꪬꪸꪒ ꪀꪒ꫁ꪱꪉhết kđảngnấm tai voiChưa xác định—
#12951ꪹꪬꪸꪒ ꪶꪁꪙhết kỗnnấm rừngChưa xác định—
#12952ꪹꪬꪸꪒ ꪬꪮꪣhết hòmnấm hươngChưa xác định—
#12953ꪹꪬꪸꪒ ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥhết khỉ koãinấm rơm, nấm rạChưa xác định—
#12954ꪹꪬꪸꪒ ꪜꪺꪀhết puốknấm mốiChưa xác định—
#12955ꪹꪬꪸꪒ ꪔꪘꪴ꪿ꪙhết tnúnmộc nhĩChưa xác định—
#12956ꪹꪭꪸꪒ ꪹꪭꪸꪒhệt hệthềnh hệchChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪭꪸꪒ ꪹꪭꪸꪒ: cười hềnh hệch
#12957ꪬꪲhìâm hộChưa xác định—
#12958ꪬꪲ꪿hívít, dằnChưa xác định
ꪬꪲ꪿ ꪁꪽ ꪙꪱ: vít lỗ dò ở bờ ruộng