Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12959 | ꪬꪲ꫁ | hỉ | — | Chưa xác định | — |
| #12960 | ꪭꪲ | hĩ | dài | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪭꪲ: cây dài |
| #12961 | ꪭꪲ ꪀꪨꪰꪉ | hĩ klằng | dài ngoẵng | Chưa xác định | — |
| #12962 | ꪭꪲ ꪭ꫁ꪱꪥ | hĩ hại | liên miên | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪭꪲ ꪭ꫁ꪱꪥ: kể liễn miên |
| #12963 | ꪭꪲ ꪭꪸꪒ | hĩ hiệt | dài thượt | Chưa xác định | — |
| #12964 | ꪭꪲ ꪵꪁꪓꪒ | hĩ kđẹt | dài đườn, dài thươn | Chưa xác định | — |
| #12965 | ꪭꪲ꪿ ꪭꪲ꪿ | hi hi | hì hì | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪭꪲ꪿ ꪭꪲ꪿: cười hì hì |
| #12966 | ꪬꪸ꫁ | hỉa | kì đà | Chưa xác định | — |
| #12967 | ꪬꪸ꫁ | hỉa | đổ, trút, xối | Chưa xác định | ꪬꪸ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: đổ nước vào đầu |
| #12968 | ꪭꪸ꪿ | hia | vãi, vương | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪭꪸ꪿: thóc rơi vãi |
| #12969 | ꪭꪸ꪿ | hia | rơi | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪭꪸ꪿: quả rơi |
| #12970 | ꪭꪸ꪿ ꪭꪱꪥ | hia hãi | vương vãi | Chưa xác định | ꪼꪕ꪿ ꪶꪩ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪭꪸ꪿ ꪭꪱꪥ ꪼꪜ: bao thủng gạo rơi vương vãi |
| #12971 | ꪭꪸ꫁ | hịa | — | Chưa xác định | — |
| #12972 | ꪭꪸ꫁ | hịa | — | Chưa xác định | — |
| #12973 | ꪬꪸꪀ | hiếk | thiếc, nhôm | Chưa xác định | ꪚꪷ꪿ ꪬꪸꪀ: mỏ thiếc |
| #12974 | ꪭꪸꪀ | hiệk | kêu | Chưa xác định | ꪭꪸꪀ ꪀꪽ ꪣꪱ: kêu nhau về |
| #12975 | ꪭꪸꪀ | hiệk | — | Chưa xác định | — |
| #12976 | ꪭꪸꪀ ꪭ꪿ꪱ | hiệk ha | kêu gọi | Chưa xác định | — |
| #12977 | ꪭꪸꪀ ꪄꪺꪙ | hiệk khuồn | gọi hồn | Chưa xác định | — |
| #12978 | ꪭꪸꪀ ꪫ꪿ꪱ | hiệk va | cho là | Chưa xác định | ꪹꪎꪱ꪿ ꪭꪸꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: người ta cho là thế |