Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 635
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12919ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉhéo hẻnghéo queoChưa xác định
ꪻꪚ ꪔꪱꪥ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉ: lá khô héo queo
#12920ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉhéo hẻnghéo honChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉ: mặt héo hon
#12921ꪵꪬ꪿ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫhéo nhịu nhịunhăn nhóChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ: mặt nhăn nhó
#12922ꪵꪬ꫁ꪫhẻocủ ấucâyChưa xác định—
#12923ꪵꪭꪫhẽomảnh khảnh, dong dỏngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪭꪫ: người mảnh khảnh
#12924ꪵꪭꪫhẽongẩngChưa xác định
ꪁꪷ ꪵꪭꪫ: cổ ngẩng
#12925ꪵꪭꪫhẽovồng, vốngChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪣꪺ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪵꪭꪫ: cuối mùa cải vồng
#12926ꪵꪭ꪿ꪫheomồ, mảChưa xác định
ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫ: nấm mồ
#12927ꪵꪭ꪿ꪫheotang, hiếuChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭ꪿ꪫ: lễ tang
#12928ꪵꪭ꪿ꪫ ꪬꪮꪉheo hòngtang maChưa xác định—
#12929ꪵꪭ꫁ꪫhẹobẫy, dòChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: đánh bẫy; giăng bẫy
#12930ꪵꪭ꫁ꪫ ꪄꪴꪣhẹo khùmbẫy đạpChưa xác định—
#12931ꪵꪭ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪽhẹo lắnsập bẫyChưa xác định—
#12932ꪵꪭ꫁ꪫ ꪝꪱꪙhẹo pãnbẫy cầnkhông mồiChưa xác định—
#12933ꪵꪭ꫁ꪫ ꪔꪮꪒhẹo tótbẫy cầncó mồiChưa xác định—
#12934ꪵꪬꪚhépdụng cụ để hái tường bông lúa mộtChưa xác định—
#12935ꪵꪬꪚhépkhàn, khảnChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪁꪷ ꪵꪬꪚ: nói khàn cổ; nói khản cổ
#12936ꪵꪭꪒhẹttê giácChưa xác định—
#12937ꪹꪬꪸ꪿hếrếChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪹꪬꪸ꪿ ꪢꪷ꫁: đan rế nồi
#12938ꪹꪭꪸhễchưaChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc chưa xong