Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12368 | ꪫꪱꪒ | vạt | — | Chưa xác định | — |
| #12369 | ꪹꪫꪱ꪿ | vau | óp | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪫꪱ꪿: hạ thóc óp |
| #12370 | ꪹꪫꪱ꫁ | vạu | — | Chưa xác định | — |
| #12371 | ꪹꪫꪱ꫁ | vạu | nóinói cho biết | Chưa xác định | ꪹꪫꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ ꪭꪴ꫁: nói cho nhau biết |
| #12372 | ꪼꪪ | vày | rung | Chưa xác định | * ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪪ ꪜꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪡꪙ: gốc rung ngọn mới động |
| #12373 | ꪼꪪ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪵꪮ꫁ꪙ | vày ỏn ẻn | rung rungvật nhẹ | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪢꪱꪀ ꪚꪺꪚ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎ꪿ꪱ ꪼꪪ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪵꪮ꫁ꪙ: trời gió mướp trên gác bếp rung rung |
| #12374 | ꪼꪪ ꪶꪮ꫁ꪙ ꪹꪮꪸ꫁ꪙ | vày ổn ển | rung rungvật nặng | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪶꪩꪣ ꪹꪭꪙ ꪔꪷ꪿ ꪀꪲ꪿ ꪼꪪ ꪶꪮ꫁ꪙ ꪹꪮꪸ꫁ꪙ: mưa bào nhà kê rung rung |
| #12375 | ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ | vày uổn nuổn | dập dềng | Chưa xác định | ꪄꪺ ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ: cầu dập dềng |
| #12376 | ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ | vày uổn nuổn | núng nính | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ: má núng nính |
| #12377 | ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ | vày uổn nuổn | rung chuyểnvật thể | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ: nhà rung chuyển |
| #12378 | ꪼꪪ꫁ | vảy | cầu | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪼꪪ꫁ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: cầu xin nhà quan |
| #12379 | ꪼꪪ꫁ ꪀ꪿ꪱꪫ | vảy káo | bày tỏ | Chưa xác định | ꪼꪪ꫁ ꪀ꪿ꪱꪫ ꪻꪎ꪿ ꪏꪴꪣ ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪀ꪿: bày tỏ với các bô lão |
| #12380 | ꪼꪪ꫁ ꪁꪮꪉ | vảy kõng | yêu cầu | Chưa xác định | ꪼꪪ꫁ ꪁꪮꪉ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪕ꪿ꪮꪥ: yêu cầu mọi người làm theo |
| #12381 | ꪼꪪ꫁ ꪹꪭꪱ | vảy hãu | thỉnh cầu | Chưa xác định | ꪼꪪ꫁ ꪹꪭꪱ ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ: thỉnh cầu vua quan |
| #12382 | ꪼꪪ꫁ ꪫꪱꪙ | vảy vãn | cầu khẩn | Chưa xác định | ꪼꪪ꫁ ꪫꪱꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ: cầu khẩn dân bản |
| #12383 | ꪼꪫ | vãy | — | Chưa xác định | — |
| #12384 | ꪼꪫ꫁ | vạy | để | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪝꪱꪙ: để trên bàn |
| #12385 | ꪼꪫ꫁ | vạy | giữ | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪙꪲ꫁ ꪹꪭꪱ ꪹꪮꪱ ꪼꪫ꫁: quyển sách này ta giữa lấy |
| #12386 | ꪼꪫ꫁ | vạy | lại | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪼꪫ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bỏ lại vài quyển sách |
| #12387 | ꪼꪫ꫁ | vạy | sẵn | Chưa xác định | ꪅ꫁ꪽ ꪼꪫ꫁: dự sẵn |