Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 607
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12347ꪫꪱꪉ ꪎꪸvãng sìa—Chưa xác định—
#12348ꪫꪱꪉ ꪎꪸvãng sìabỏ quaChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪎꪸ ꪛꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: bỏ qua một bài
#12349ꪫ꫁ꪱꪉvạngmen rượu nếpChưa xác định—
#12350ꪫ꫁ꪱꪉvạngcữ nướccữ nước đong bằng sừng trâu khi uống rượu cầnChưa xác định—
#12351ꪵꪪ꪿ꪉvéngxẻđồ mỏngChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪨꪰꪉ: áo xẻ lưng
#12352ꪵꪪ꪿ꪉvéngsẻ, sótChưa xác định
ꪵꪪ꪿ꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁: sẻ bát cơm
#12353ꪵꪪ꪿ꪉvéngchia xẻChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪼꪒ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪀꪽ: chiến tranh phải chia sẻ nhau
#12354ꪵꪪ꪿ꪉ ꪻꪊvéng chàưchia sẻ tấm lòngChưa xác định—
#12355ꪵꪪ꪿ꪉ ꪜꪽvéng pằnchia sẻChưa xác định
ꪵꪪ꪿ꪉ ꪜꪽ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: chia sẻ của cải
#12356ꪵꪪ꪿ꪉ ꪵꪪvéng vèxẻ chân chimChưa xác định
ꪻꪚ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪵꪪ: lá đu đủ xẻ chân chim
#12357ꪵꪫ꪿ꪉvengquànhChưa xác định
ꪵꪫ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: quành sang bên trái
#12358ꪵꪫ꪿ꪉ ꪨꪰꪉveng lằngbọc hậuChưa xác định
ꪵꪫ꪿ꪉ ꪨꪰꪉ ꪕꪾꪚ: đánh bọc hậu
#12360ꪫꪱꪫvãogiộiChưa xác định
ꪖꪮꪀ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁ ꪫꪱꪫ ꪬꪺ: dốc bình nước giội đầu
#12361ꪫꪱꪫvãoliaChưa xác định
ꪫꪱꪫ ꪎꪮꪉ ꪚꪰꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: lia hai băng đạn
#12362ꪫꪱꪫvãoào, trànChưa xác định
ꪭꪱꪀ ꪫꪱꪫ ꪮꪮꪀ ꪡꪱꪀ ꪹꪭꪙ: nôn ào ra sàn nhà
#12363ꪫꪱꪫvãohunbằng đuốcChưa xác định
ꪫꪱꪫ ꪑꪴꪉ: hun muỗi
#12364ꪫꪱꪫ ꪫꪱꪫvão vãobừng bừnglửaChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪫꪱꪫ ꪫꪱꪫ: lửa cháu bừng bừng
#12365ꪫꪱꪫ ꪫꪱꪫvão vãoào àochạyChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪱꪫ ꪫꪱꪫ: chạy ào ào
#12366ꪫꪱꪒvạtvạtChưa xác định
ꪫꪱꪒ ꪹꪎ꫁: vạt áo
#12367ꪫꪱꪒvạtlề thóiChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪥ ꪫꪱꪒ ꪹꪀꪱ꪿: theo lề thói cũ