Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 606
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12327ꪪꪱꪉvàngrảnh, thưChưa xác định
ꪪꪱꪉ ꪫꪸꪀ: rảnh việc; thư việc
#12328ꪪꪱꪉ ꪹꪊvàng chừarảnh rỗi, thư thảChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪪꪱꪉ ꪻꪊ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: khi nào rảnh rỗi mới lại chơi
#12329ꪪꪱꪉ ꪹꪊvàng chừanhàn rỗiChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪹꪋꪷ ꪪꪱꪉ ꪻꪊ: không khi nào nhàn rỗi
#12330ꪪꪱꪉ ꪣꪳvàng mữrảnh tayChưa xác định
* ꪪꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪪꪱꪉ ꪣꪳ: rảnh chân rảnh tay
#12331ꪪꪱꪉ ꪪ꫁ꪱvàng vả—Chưa xác định—
#12332ꪪꪱꪉ ꪪ꫁ꪱvàng vảnháo nhácChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪩꪴꪀ: chạy nháo nhác tìm con
#12333ꪪ꪿ꪱꪉváng—Chưa xác định—
#12334ꪪ꪿ꪱꪉvángkheChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪉ ꪝꪴ: khe núi
#12335ꪪ꪿ꪱꪉvángrỗiChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪼꪒ꫁ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: khi nào rỗi đến chơi
#12336ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱváng vàvất vưởngChưa xác định
* ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪴ꫁ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱ: vất va vất vưởng
#12337ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱꪀváng vákkẽ, kherộngChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱꪀ ꪄꪱ: kẽ đùi
#12338ꪫꪱꪉvãngbỏChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪩ꪿ꪙ: bỏ súng chạy
#12339ꪫꪱꪉvãngđểChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: đẻ nợ cho con
#12340ꪫꪱꪉvãngbuôngChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪣꪳ: buông tay
#12341ꪫꪱꪉ ꪹꪭ꫁vãng hựabỏ hoang, bỏ hóaChưa xác định—
#12342ꪫꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁vãng khảubỏ ănChưa xác định—
#12343ꪫꪱꪉ ꪣꪷ꪿vãng mobỏ mìnhChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪣꪷ꪿ ꪶꪝ꫁ ꪹꪣꪉ: bỏ mình vì nước
#12344ꪫꪱꪉ ꪢꪮꪉvãng mòngbỏ bẵngChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪫꪱꪉ ꪢꪮꪉ: vườn tược bỏ bẵng
#12345ꪫꪱꪉ ꪮꪴꪀvãng úkcai sữaChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪫꪱꪉ ꪮꪴꪀ: con vừa cai sữa
#12346ꪫꪱꪉ ꪶꪙꪣvãng nỗm—Chưa xác định—