Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 605
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12307ꪫꪱꪥ ꪫꪱꪀvãi vạkbù loakhócChưa xác định
* ꪫꪱꪥ ꪪꪴ꫁ ꪫꪱꪥ ꪫꪱꪀ: bù lu bù loa
#12308ꪫꪱꪀ ꪫꪱꪥvạk vãiòaChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪫꪱꪀ ꪫꪱꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: khóc òa lên
#12309ꪪꪱꪙvànngọtChưa xác định
* ꪪꪱꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: ngọt như mật
#12310ꪪꪱꪙ ꪹꪀvàn kừamừa muốiChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪠꪰꪀ ꪪꪱꪙ ꪹꪀ: canh rau vừa muối
#12311ꪪꪱꪙ ꪣ꪿ꪱvàn manhạt nhạtChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪜꪱ ꪪꪱꪙ ꪣ꪿ꪱ: canh cá nhạt nhạt
#12312ꪪꪱꪙ ꪎ꪿ꪱꪉvàn sángthanh thảnvhChưa xác định
ꪪꪱꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪻꪙ ꪻꪊ: thanh thản trong lòng
#12313ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚvàn sốpngọt miệngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚ: uống đường ngọt miệng
#12314ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚvàn sốpngọt giọngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚ: nói ngọt giọng
#12315ꪪ꪿ꪱꪙvánvãiChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ ꪻꪬ꫁ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ: vãi ngô cho gà ăn
#12316ꪪ꪿ꪱꪙvángieoChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: gieo mạ
#12317ꪪ꪿ꪱꪙvánrắcChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪠꪰꪀ: rắc hạt cải
#12318ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸván vễvung vãiChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸ ꪕ꪿ꪺ ꪹꪭꪙ: gạo vung vãi kháp nhà
#12319ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸván vễbừa bãi, lung tungChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸ ꪼꪫ꫁: quần áo để bừa bãi
#12320ꪪ꫁ꪱꪙvảnlùađôngChưa xác định
ꪪ꫁ꪱꪙ ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: lùa đàn trâu xuống núi
#12321ꪪ꫁ꪱꪙvảntống, trútChưa xác định
ꪪ꫁ꪱꪙ ꪙꪾ꫁ ꪹꪎ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪵꪀꪉ: tống nước vào nồi canh
#12322ꪫꪱꪙvãnnhờviệcChưa xác định
ꪫꪱꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪵꪜꪉ ꪹꪭꪙ: nhờ anh em đến sửa nhà
#12323ꪫ꪿ꪱꪙvanvệtChưa xác định
ꪫ꪿ꪱꪙ ꪠꪮꪙ: vệt vôi
#12324ꪫ꪿ꪱꪙvanvấyChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪫ꪿ꪱꪙ ꪙ꪿ꪱꪣ: áo bị vấy bùn
#12325ꪫ꪿ꪱꪙvannhem nhuốcChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪫ꪿ꪱꪙ: mặt mũi nhem nhuốc
#12326ꪫ꫁ꪱꪙvạnvạnChưa xác định
ꪮ꪿ꪱꪉ ꪫ꫁ꪱꪙ ꪶꪁꪙ: hàng vạn người