Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 604
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12287ꪫꪱ ꪫꪲvã vĩtất tưởi, tất tảChưa xác định
* ꪫꪱ ꪪꪴ꫁ ꪫꪱ ꪫꪲ: tất ta tất tưởi
#12288ꪫꪱ ꪎꪮꪀvã sókmột sải và một đoạn bằng già nửa cánh tayChưa xác định—
#12289ꪫ꪿ꪱvanóiChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪫ꪿ꪱ: biết mới nói@* va khảu va ók: nói ra nói vào
#12290ꪫ꪿ꪱvanếuChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪨꪷ꫁ ꪖꪱꪣ: nếi không biết thì hỏi
#12291ꪫ꪿ꪱvađã, hễChưa xác định
ꪫꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪵꪕ꫁ ꪼꪒ꫁ ꪈꪾ꪿: đã là người phải nghĩ
#12292ꪫ꪿ꪱvalàChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪣꪳꪉ ꪭꪴ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: tưởng là anh biết rồi
#12293ꪫ꪿ꪱ ꪵꪚ꫁ꪫva bẻonói dốiChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪚ꫁ꪫ?: nói thật hay nối dối?
#12294ꪫ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥva hạinói xấuChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉ: nói xấu say lưng
#12295ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱva lạnói khoácChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ ꪶꪖꪥ, ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ!: nói khoác thôi, không có đâu!
#12296ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱva lạnói điêuChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪰꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪋ꪿ ꪼꪒ꫁: người hay nói điêu không tin được
#12297ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱva lạnói khôngChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ꪿: nói không cho người ta
#12298ꪫ꪿ꪱ ꪜꪲ꫁ꪙva pỉnnói quanhChưa xác định
* ꪫ꪿ꪱ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪜ꫁: nói quanh nói co
#12299ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁va tẹnói thậtChưa xác định
ꪪ꫁ꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁?: nói đừa hay nói thật?
#12300ꪫ꪿ꪱ ꪮ꪿ꪺꪥva uối—Chưa xác định—
#12301ꪫ꪿ꪱ ꪎꪰꪉva sằnghuống chi, huống hồChưa xác định—
#12302ꪫ꪿ꪱ ꪎꪸꪒva siếtnói mátChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪎꪸꪒ ꪮꪱ ꪙꪱꪉ: nói mát cô nàng
#12303ꪫ꪿ꪱ ꪏꪳ꪿va sưnói thẳngChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪏꪳ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: nói thẳng với nhau
#12304ꪪꪱꪥvàimâycâyChưa xác định
* ꪘꪱꪣ ꪢꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꫁ꪱ ꪡ꫁ꪱꪥ: gai mây không cần vót; người khôn không cần bảo
#12305ꪪꪱꪥ ꪹꪩꪱvài lãusongChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ ꪪꪱꪥ ꪹꪩꪱ: gậy song
#12306ꪪ꫁ꪱꪥvảichèoChưa xác định
ꪪ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền