Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12388 | ꪼꪫ꫁ | vạy | nhằm | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪒꪲ ꪹꪏ: học nhằm làm việc tốt hơn |
| #12389 | ꪼꪫ꫁ ꪻꪊ | vạy chàư | để lòng | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪻꪊ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪭꪴ꫁: đẻ lòng chẳng ai hay |
| #12390 | ꪼꪫ꫁ ꪹꪋ꫁ | vạy chựa | để giống | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪒꪲ ꪼꪫ꫁ ꪹꪋ꫁: thóc tốt để giống |
| #12391 | ꪼꪫ꫁ ꪬꪺ | vạy hùa | để tội | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪬꪺ ꪠꪴ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: để tội kẻ địch |
| #12392 | ꪼꪫ꫁ ꪩ꫁ꪱ | vạy lạ | để không | Chưa xác định | ꪄꪮꪉ ꪼꪫ꫁ ꪩ꫁ꪱ: của để không |
| #12393 | ꪼꪫ꫁ ꪜꪴꪣ | vạy pùm | để bụng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪜꪴꪣ: nói rồi không để bụng |
| #12394 | ꪫꪰꪀ | vặc | vọc, tron | Chưa xác định | ꪫꪰꪀ ꪚ꪿ꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ: vọc mà lươn |
| #12395 | ꪫꪰꪀ | vặc | thọc | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪫꪰꪀ ꪶꪖꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ: tay thọc túi quần |
| #12396 | ꪫꪰꪀ | vặc | móc | Chưa xác định | ꪫꪰꪀ ꪶꪖꪉ: móc túi |
| #12397 | ꪫꪰꪀ ꪎꪱꪫ | vặc sào | chọc sànđánh thức con gái | Chưa xác định | — |
| #12398 | ꪪꪽ | vằn | văn | Chưa xác định | ꪛꪱꪥ ꪪꪽ: bài văn |
| #12399 | ꪪꪽ | vằn | mưu, mưu đồ | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪪꪽ: người lắm mưu |
| #12400 | ꪪꪽ ꪕꪱꪥ | vằn tãi | văn hòavh | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉ ꪪꪽ ꪕꪱꪥ: nối tiếng văn hòa |
| #12401 | ꪫꪽ | vẵn | nhanh | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪽ: chạy nhanh |
| #12402 | ꪫꪽ | vẵn | chóng, mau | Chưa xác định | ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪽ: chóng xong |
| #12403 | ꪫꪽ | vẵn | — | Chưa xác định | — |
| #12404 | ꪫ꫁ꪽ | vặn | tọt | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chạy tọt vào rừng |
| #12405 | ꪫ꫁ꪽ | vặn | vặn | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪁꪲꪣ ꪫ꫁ꪽ ꪵꪘꪉ: dùng kìm vặn đinh |
| #12406 | ꪫ꫁ꪽ | vặn | vặn | Chưa xác định | * ꪖꪱꪣ ꪫ꫁ꪽ ꪖꪱꪣ ꪵꪫ꫁: hỏi vặn hỏi vẹo |
| #12407 | ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁ | vặn vẹ | vằn vèo | Chưa xác định | * ꪫ꫁ꪽ ꪪꪴ꫁ ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁: vằn và vằn vèo |