Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1285 | ꪶꪀꪤ꫁ꪣ ꪶꪀꪤ꫁ꪣ | kdổm kdổm | — | Tính từ | : |
| #1286 | ꪀꪒꪱꪀ | kđák | vượnloại to | Danh từ | : |
| #1287 | ꪀꪒ꫁ꪱꪉ | kđảng | cóng | Tính từ | ꪘꪱꪫ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ: rét cóng tay |
| #1288 | ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪶꪄꪙ ꪶꪄ | kđảng khồn khồ | cứng đờ | Tính từ | ꪘꪴ ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪶꪄꪙ ꪶꪄ: chuột chết cứng đờ |
| #1289 | ꪵꪀꪒ꫁ꪉ | kđẻng | khô, khô khốc | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪀꪒ꫁ꪉ: nước da khô |
| #1290 | ꪵꪀꪒ꫁ꪉ ꪀꪒꪲꪒ | kđẻng kđít | khô không khốc | Tính từ | : |
| #1291 | ꪀꪒꪾ꫁ | kđẳm | mất hútthiên thể | Động từ | ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪀꪒꪾ꫁ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: mặt trời mất hút sau chân núi |
| #1292 | ꪀꪒꪽ | kđằn | — | Danh từ | : |
| #1293 | ꪹꪀꪸꪒꪚ | kđếp | — | Danh từ | : |
| #1294 | ꪀꪒ꫁ꪱꪉ | kđảng | nguộiđồ ăn | Tính từ | ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ: cơm nguội |
| #1295 | ꪀꪒꪴ꪿ꪉ | kđúng | gùi | Danh từ | ꪹꪜꪸ꫁ ꪀꪒꪴ꪿ꪉ: đeo gùi |
| #1305 | ꪊꪱ | chà | góp vui, tán vui | Động từ | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪊꪱ: cùng nhau góp vui |
| #1306 | ꪁꪩꪱꪚ ꪁꪩꪱ | klạp klã | — | Tính từ | : |
| #1307 | ꪁꪩꪰꪉ ꪁꪩꪱꪒ | klẵng klạt | lăng xăng | Tính từ | ꪼꪜ ꪣꪱ ꪁꪩꪰꪉ ꪁꪩꪱꪒ: đi lại lăng xăng |
| #1308 | ꪁꪩꪰ꪿ꪉ | klăng | laogây sự | Động từ | ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪜꪴꪣ: dùng dao lao vào bụng |
| #1309 | ꪁꪩꪷ꪿ | klo | — | Động từ | : |
| #1310 | ꪁꪩꪷ꫁ | klọ | xó | Danh từ | ꪁꪩꪷ꫁ ꪹꪭꪙ: xó nhà |
| #1311 | ꪁꪩꪷ꫁ | klọ | bông lơn | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪁꪩꪷ꫁: nói bông lơn |
| #1312 | ꪁꪩꪷ꫁ ꪵꪁꪩ꫁ | klọ klẹ | — | Tính từ | : |
| #1313 | ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ | klọ klộc | xó xỉnh | Danh từ | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪠꪰꪒ ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ: quét tước xó xỉnh |