Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1314 | ꪁꪩ꫁ꪮꪀ | klọc | trơnhỏ | Tính từ | ꪜꪱ ꪑꪰꪉ ꪕꪷ꪿ ꪬꪺ ꪁꪩ꫁ꪮꪀ: cá còn trơ lại mỗi cái đầu |
| #1315 | ꪀꪨ꫁ꪮꪥ | klỏi | tót | Động từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪨ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: chạy tót đi chơi |
| #1316 | ꪀꪨ꫁ꪮꪥ | klỏi | tọt | Động từ | ꪘꪴ ꪀꪨ꫁ꪮꪥ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪄꪺꪥ: chuột tọt vào hang |
| #1317 | ꪁꪩꪷ꫁ | klọ | trơ trơ, nhơn nhơn | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪁꪩꪷ꫁: mặt trơ trơ |
| #1318 | ꪁꪩꪷ꪿ | klo | dẫn xác | Động từ | ꪭꪮꪒ ꪹꪝ꫁ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪁꪩꪷ꪿ ꪣꪱ: đến bữa cơm mới dẫn xác đến |
| #1319 | ꪁꪩ꪿ꪮꪙ ꪵꪁꪩ꪿ꪙ | klon klen | lợn cợnhạt nhỏ | Tính từ | ꪶꪛꪒ ꪹꪭꪸ ꪢꪷ꪿ ꪶꪣꪙ ꪁꪩ꪿ꪮꪙ ꪵꪁꪩ꪿ꪙ: bộ chưa xay kĩ lợn cợn |
| #1320 | ꪁꪩꪮꪒ | klọt | lọt thỏm | Động từ | ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ ꪁꪩꪮꪒ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪊꪱꪥ: cái nút lọt thỏm vào chai |
| #1321 | ꪁꪩꪮꪒ | klọt | tòi | Động từ | ꪁꪩꪮꪒ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ: tòi tiền ra |
| #1322 | ꪁꪩꪮꪒ ꪶꪎꪚ | klọt sốp | sổng miệng, sổng mồm | Động từ | * ꪁꪩꪮꪒ ꪶꪎꪚ ꪁꪩꪮꪒ ꪜꪱꪀ: sổng miệng sổng mồm |
| #1323 | ꪶꪁꪩ꪿ | klô | vật dài hình lăng trụ | Tính từ | : |
| #1324 | ꪶꪁꪩ꫁ | klộ | — | Tính từ | : |
| #1325 | ꪶꪁꪩ꫁ ꪹꪁꪸꪩ꫁ | klộ klệ | tráo trưng | Tính từ | ꪔꪱ ꪣꪳꪙ ꪶꪁꪩ꫁ ꪹꪁꪸꪩ꫁: mắt tráo trưng |
| #1326 | ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ | klôn klên | lổn nhổn | Tính từ | ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪤꪴ꪿: luống rau lổn nhổn hòn đá nhỏ |
| #1327 | ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ | klôn klôn | săn | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ: nước chảy săn |
| #1328 | ꪶꪁꪩꪒ | klột | tọtvật to | Động từ | ꪉꪴ ꪶꪁꪩꪒ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪭꪴ: rắt tọt vào hang |
| #1329 | ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ | klôn klên | óc trâu | Tính từ | ꪶꪛꪒ ꪁꪫꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪨꪾ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: bột quấy không đều thành óc trâu |
| #1330 | ꪶꪁꪩꪒ | klột | buột miệng | Động từ | ꪶꪁꪩꪒ ꪮꪮꪀ ꪫ꪿ꪱ: buột miệng nói |
| #1331 | ꪹꪀꪷ꪿ꪨꪀ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ | klớc ớc | te te | Động từ | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪹꪀꪷ꪿ꪨꪀ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: gà gáy te te |
| #1332 | ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨ | klúc klừa | nưa | Danh từ | ꪄꪴꪒ ꪚ꫁ꪽ ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨ: đào củ nưa |
| #1333 | ꪀꪨꪺꪙ ꪀꪨꪺꪙ | kluồn kluồn | lô xô | Tính từ | ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪀꪨꪺꪙ ꪀꪨꪺꪙ: sóng nước lô xô |