Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 58
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1265ꪀꪰꪒ ꪡ꫁ꪱꪥkắt fạingoạmmiếng toĐộng từ
ꪀꪰꪒ ꪡ꫁ꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: ngoạm quả dưa
#1266ꪁꪰꪒkặtchặtTính từ
ꪠꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: buộc cho chặt
#1267ꪁꪰꪒkặthiểmTính từ
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪁꪾꪚ ꪁꪰꪒ: bắn trúng chỗ hiểm
#1268ꪁꪰꪒkặtbần, bần báchTính từ
* ꪤꪴ꪿ ꪁꪰꪒ ꪀꪲꪙ ꪄꪷ꪿: ăn bần ở nghèo; bụng đói cật rét
#1269ꪁꪰꪒ ꪻꪊkặt chàưkhổ nãoTính từ
ꪎꪴꪒ ꪋ꪿ꪺ ꪁꪰꪒ ꪻꪊ: suốt đời khổ não
#1270ꪁꪰꪒ ꪁꪴꪉkặt kũngnghèo nàn, nghèo túng, bần hànTính từ
ꪩꪺꪉ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪁꪰꪒ ꪁꪴꪉ: cuộc sống nghèo nàn
#1271ꪁꪰꪒ ꪵꪁ꫁ꪙkặt kẹnkhốn quẫnTính từ
* ꪁꪰꪒ ꪵꪁ꫁ꪙ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪻꪊ: khốn quẫn trong lòng
#1272ꪁꪰꪒ ꪹꪄ꫁ꪱkặt khảu—Động từ
:
#1273ꪁꪰꪒ ꪄꪷ꪿kặt khónghèo khó, nghèo ngặtTính từ
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪁꪰꪒ ꪄꪷ꪿: gia đình nghèo khó
#1274ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿kbắc kbáyxốc nổiTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿: ăn nói xốc nổi
#1275ꪀꪊ꫁ꪮꪥ ꪀꪊꪲꪒkchỏi kchít—Tính từ
:
#1276ꪁꪰꪒkặtngặtTính từ
ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪁꪰꪒ: cấm ngặt
#1277ꪁꪰꪒkặtdaitríTính từ
ꪊꪳ꪿ ꪁꪰꪒ: nhớ dai
#1278ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿kbắc kbáynăng nổ, nổ nangTính từ
ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: người năng nổ được việc
#1279ꪀꪤ꪿ꪱꪀ ꪀꪤ꪿ꪱꪀkdác kdácquang quácĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪀꪤ꪿ꪱꪀ ꪀꪤ꪿ꪱꪀ: gà kêu quang quác
#1280ꪀꪤ꫁ꪱꪣ ꪀꪤꪳꪀkdảm kdứknhố nhăngTính từ
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪀꪤ꫁ꪱꪣ ꪀꪤꪳꪀ: cô nàng nhố nhăng
#1281ꪁꪥꪱꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪥꪷkdạp kơ dỡlông bôngđi lạiTính từ
ꪁꪥꪱꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪥꪷ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: lông bông ở ngoài phố
#1282ꪀꪤꪰꪒ ꪀꪤ꫁ꪮꪥkdắt kdỏiluôn chân luôn tayTính từ
ꪹꪖ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪀꪤꪰꪒ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ: già rồi còn luôn chân luôn tay
#1283ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤꪲꪒkdỏi kdítlăng xăng, xăng xíttrẻTính từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤꪲꪒ: trẻ con lăng xăng
#1284ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤ꫁ꪮꪥkdỏi kdỏilon ton, con cónTính từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ: chạy lon ton