Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1245 | ꪀꪾꪚ | kắp | tại | Phó từ / Khác | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: ngã tại chỗ |
| #1246 | ꪀꪾꪚ | kắp | với | Phó từ / Khác | ꪙꪾ꫁ ꪀꪾꪚ ꪜꪱ: cá với nước |
| #1247 | ꪀꪾꪚ | kắp | kèm, kèm với | Phó từ / Khác | ꪀꪲꪙ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪣꪲ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪾꪚ: uống rượu có thức ăn kèm |
| #1248 | ꪀꪾꪚ ꪚꪱꪒ | kắp bát | lập tức, tức thì, tức khắc | p. | ꪵꪩ꫁ꪫ ꪀꪾꪚ ꪚꪱꪒ: xong ngay lập tức |
| #1249 | ꪀꪾꪚ ꪚꪮꪀ | kắp bók | bẫy bằng ống tre | Danh từ | : |
| #1250 | ꪀꪾꪚ ꪀ꪿ꪱꪥ | kắp kái | vận | Động từ | ꪮꪽ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪑꪱ ꪀꪾꪚ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ: cái xấu chớ vận vào mình |
| #1251 | ꪀꪾꪚ ꪅꪱꪚ | kắp khạp | tại trận | Tính từ | ꪀꪲꪙ ꪀꪾꪚ ꪅꪱꪚ: ăn tại trận |
| #1252 | ꪀꪾꪚ ꪵꪩꪀ | kắp lẹk | đổi chác | Động từ | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪾꪚ ꪵꪩꪀ: hàng đổi chác |
| #1253 | ꪁꪾꪚ | kặp | chật | Tính từ | ꫛ ꪁꪾꪚ ꪹꪭꪙ: người chật nhà |
| #1254 | ꪁꪾꪚ | kặp | đầyăn uống | Tính từ | ꪀꪲꪙ ꪁꪾꪚ ꪶꪎꪚ: ăn đầy mồm |
| #1255 | ꪁꪾꪚ | kặp | vang | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪁꪾꪚ ꪝꪴ: tiếng trống ầm vang núi rừng |
| #1256 | ꪁꪾꪚ ꪻꪊ | kặp chàư | — | Tính từ | : |
| #1257 | ꪁꪾꪚ ꪁꪴꪉ | kặp kũng | chật chội | Tính từ | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪁꪾꪚ ꪁꪴꪉ: chỗ ở chật chội |
| #1258 | ꪁꪾꪚ ꪭꪰꪒ | kặp hặt | chật bó | Tính từ | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪁꪾꪚ ꪭꪰꪒ: mặc áo chật bó |
| #1259 | ꪁꪾꪚ ꪵꪁꪚ | kặp kẹp | chật hẹp | Tính từ | ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥ ꪁꪾꪚ ꪵꪁꪚ: phố xá chật hẹp |
| #1260 | ꪁꪾꪚ ꪮꪨꪳꪒ | kặp ưlứt | chật cứng | Tính từ | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪁꪾꪚ ꪮꪨꪳꪒ: quần mặc chật cứng |
| #1261 | ꪁꪾꪚ ꪎꪸꪚ | kặp siếp | chật ních | Tính từ | ꫛ ꪙꪰ꪿꪿ꪉ ꪁꪾꪚ ꪎꪸꪚ: người ngồi chật ních |
| #1262 | ꪀꪰꪒ | kắt | cắnloài gặm nhấm | Động từ | ꪘꪴ ꪀꪰꪒ ꪹꪎ꫁: chuột cắn áo |
| #1263 | ꪀꪰꪒ | kắt | thấuthời tiết | Tính từ | ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒ ꪒꪴꪀ: rét thấu xương |
| #1264 | ꪀꪰꪒ ꪀꪸ꫁ꪫ | kắt kiểu | — | Động từ | : |