Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 56
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1225ꪁꪽ ꪁꪱꪥkẵn kãingứa ngáyĐộng từ
ꪤꪴ꪿ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪁꪽ ꪁꪱꪥ: ở bẩn ngứa ngáy
#1226ꪁꪽ ꪬꪴkẵn hùngứa taiĐộng từ
ꪉꪲꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪁꪽ ꪬꪴ: nghe nói thế ngứa tai
#1227ꪁꪽ ꪣꪳkẵn mữngứa tayĐộng từ
ꪵꪩ ꪣꪽ ꪊꪰꪀ ꪔꪮꪀ ꪁꪽ ꪣꪳ ꪄꪳ꫁ꪙ: xem nó chẻ lạt mà ngứa tay
#1228ꪁꪽ ꪵꪏꪉkẵn sẽngbờ đườngDanh từ
ꪎ꫁ꪱꪣ ꪁꪽ ꪵꪏꪉ: xả bờ đường
#1229ꪁꪽ ꪶꪎꪚkẵn sốpngứa mồmĐộng từ
ꪁꪽ ꪶꪎꪚ ꪁꪽ ꪜꪱꪀ: ngứa mồm ngứa miệng
#1230ꪁ꪿ꪽkăn—Động từ
:
#1231ꪁ꪿ꪽ ꪁꪷ꪿kăn kotiệnĐộng từ
ꪁ꪿ꪽ ꪁꪷ꪿ ꪮ꫁ꪮꪥ: tiện mía
#1232ꪁ꫁ꪽkặnxoa bópĐộng từ
ꪁ꫁ꪽ ꪎꪨꪰꪉ: xoa bóp lưng
#1233ꪁ꫁ꪽ ꪙꪲꪙkặn nĩnnhuộm chàmĐộng từ
:
#1234ꪀꪰꪉkằngcăngconDanh từ
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪀꪰꪉ: mặt đỏ như mặt con căng
#1235ꪀꪰꪉkằngtròng, cạmDanh từ
ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ ꪖꪳꪀ ꪀꪰꪉ ꪼꪜ ꪨꪰꪉ ꪖꪳꪀ ꪵꪭ꫁ꪫ: đi vướng tròng, lùi mắc bẫy; tiến thoái lưỡng nan
#1236ꪀꪰꪉ ꪒꪲꪙkằng đìnmột loại căng toDanh từ
:
#1237ꪀꪰ꪿ꪉkắngkhamĐộng từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪀꪰ꪿ꪉ ꪼꪒ꫁: kham không nổi
#1238ꪁ꫁ꪽkặnnghịchĐộng từ
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪁ꫁ꪽ ꪒꪲꪙ: thằng bé nghịch đất
#1239ꪁ꫁ꪽkặnchơi, thèmĐộng từ
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꫁ꪽ: nói như thế không chơi; nói thế thèm vào
#1240ꪀꪰ꪿ꪉkắnggắng, nuốiĐộng từ
ꪀꪰ꪿ꪉ ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪣꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ: gắng chờ con về mới nhắm mắt
#1241ꪀꪰ꫁ꪉkẳnglắpĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪀꪰ꫁ꪉ: nói lắp
#1242ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉkẵng kẵngloáng, loang loángTính từ
ꪣꪲꪒ ꪩꪾꪚ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉ: dao mài sáng loáng
#1243ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉkẵng kẵngchói changTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉ: trời nắng chói chang
#1244ꪀꪾꪚkắpbẫy cặp, bẫy kẹpDanh từ
: