Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 55
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1204ꪁꪾ꫁kặmđỡĐộng từ
* ꪚ꪿ꪱ ꪁꪾ꫁ ꪎꪨꪰꪉ ꪢꪴꪙ: vai đỡ lưng kề
#1205ꪁꪾ꫁kặmgánhcông việcĐộng từ
* ꪚ꪿ꪱ ꪒꪸꪫ ꪁꪾ꫁ ꪎꪮꪉ ꪫꪸꪀ: một vai gánh hai việc
#1206ꪁꪾ꫁kặmđươngĐộng từ
ꪵꪭꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪾ꫁ ꪵꪝ꫁: sức yếu không đương nổi
#1207ꪁꪾ꫁ ꪔꪮꪚkặm tópchống trả, chống đỡ, chống đốiĐộng từ
ꪁꪾ꫁ ꪔꪮꪚ ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chống trả quân địch
#1208ꪀꪽkằnnhauDanh từ
ꪵꪜꪀ ꪀꪽ: giống nhau
#1209ꪀ꪿ꪽkắndùiDanh từ
ꪹꪨꪱ ꪀ꪿ꪽ ꪶꪀ꪿ꪉ: đẽo dùi trống
#1210ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒkắn ốtcái nútDanh từ
ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ: cái nút chai
#1211ꪀ꫁ꪽkẳnchặn, cản, ngángĐộng từ
ꪤꪳꪙ ꪀ꫁ꪽ ꪔꪴ: đứng chặn cửa
#1212ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊkẳn chàưnén lòngĐộng từ
ꪁ꪿ꪮꪥ ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪤꪴ꪿: cố nén lòng chịu đựng
#1213ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉkẳn lằngchặn hậuĐộng từ
ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ ꪵꪠꪙ ꪹꪀꪚ: chặn hậu bọn cướp
#1214ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱkẳn nảchặn đầuĐộng từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪣ ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ: chạy lên chặn đầu
#1216ꪁꪽkẵnbờDanh từ
ꪁꪽ ꪙꪱ: bờ ruộng
#1217ꪀ꪿ꪽkắn—Danh từ
:
#1218ꪀ꪿ꪽkắnnõDanh từ
ꪀ꪿ꪽ ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁: nõ mít
#1219ꪀ꫁ꪽkẳnngăn chặnĐộng từ
ꪀ꫁ꪽ ꪠꪴ꫁ ꪠ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ: ngăn chặn kẻ phá hoại
#1220ꪀ꫁ꪽkẳnrào, rào đónĐộng từ
* ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ: rào trước đón sau
#1221ꪁꪽkẵncánDanh từ
ꪁꪽ ꪎꪸꪣ: cán thuổng
#1222ꪁꪽkẵncầnDanh từ
ꪁꪽ ꪵꪭ꫁ꪫ: cần bẫy
#1223ꪁꪽkẵnngứaĐộng từ
ꪁꪽ ꪬꪲꪒ: ngứa ghẻ
#1224ꪁꪽ ꪹꪚꪸꪒkẵn bếtcần câuDanh từ
: