Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1184 | ꪁꪾ ꪵꪁ꫁ | kẵm kẹ | kịnói với trẻ | Động từ | : |
| #1185 | ꪁꪾ ꪀꪲꪙ | kẵm kìn | cỗ cưới | Danh từ | ꪎꪷ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: xin tổ chức cỗ cưới |
| #1186 | ꪁꪾ ꪀꪲꪙ ꪨꪺꪉ | kẵm kìn luồng | cỗ cưới chính thức | Danh từ | : |
| #1187 | ꪁꪾ ꪀꪲꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ | kẵm kìn nọi | cỗ cưới ra mắt | Danh từ | : |
| #1188 | ꪁꪾ ꪹꪣꪉ | kẵm mưỡng | cầu đảo, đảo vũ | Danh từ | : |
| #1189 | ꪁꪾ ꪯꪮꪥ | kẵm õi | mẻo, mẩu | Chưa xác định | ꪚꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪁꪾ ꪯꪮꪥ ꫜ: bẻ cho một mẻo |
| #1190 | ꪁꪾ ꪔꪱꪉ | kẵm tàng | để tang, để trở | Động từ | ꪁꪾ ꪔꪱꪉ ꪹꪯꪸꪣ: để tang mẹ |
| #1191 | ꪁꪾ ꪶꪕ꫁ꪀ | kẵm tộc | chịu tang | Động từ | ꪁꪾ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪮ꫁ꪱꪥ: chịu tang bố |
| #1192 | ꪁꪾ ꪵꪎꪉ | kẵm sèng | vàng quí | Danh từ | : |
| #1193 | ꪁꪾ ꪎꪲꪚ | kẵm síp | vàng mười | Danh từ | : |
| #1194 | ꪁꪾ ꪎꪮꪥ | kẵm sòi | vàng thoi | Danh từ | : |
| #1195 | ꪁꪾ꪿ | kăm | tối | Danh từ | ꪁꪾ꪿ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: tối đi học |
| #1196 | ꪁꪾ꪿ | kăm | mồng | Danh từ | ꪣꪳ꫁ ꪁꪾ꪿ ꫜ: ngày mồng một |
| #1197 | ꪁꪾ꪿ ꪁꪳꪙ | kăm kữn | đêm hôm | Danh từ | : |
| #1198 | ꪁꪾ꫁ | kặm | chống | Động từ | ꪁꪾ꫁ ꪹꪭꪙ: chống nhà |
| #1199 | ꪁꪾ꫁ ꪼꪀ | kặm kày | giằng co | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪁꪾ꫁ ꪼꪀ: hai bên giằng co |
| #1200 | ꪁꪾ꫁ ꪝꪱ | kặm pã | đảm nhận, đảm đương, đảm đang | Động từ | ꪁꪾ꫁ ꪝꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đảm nhận công việc |
| #1201 | ꪁꪾ꫁ ꪡ꫁ꪱ | kặm fạ | chọc trời | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪎꪴꪉ ꪁꪾ꫁ ꪡ꫁ꪱ: nhà cao chọc trời |
| #1202 | ꪁꪾ꫁ ꪔꪰ꫁ꪉ | kặm tẳng | —PY | Động từ | : |
| #1203 | ꪁꪾ꫁ ꪔꪷ꪿ | kặm tó | chống chọi, kháng cự, chống lại | Động từ | ꪁꪾ꫁ ꪔꪷ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chống chọi với địch |