Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 588
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11967ꪶꪩꪣlỗmbãoChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪰꪀ: bão lớn nhà đổ
#11968ꪶꪩꪣ ꪵꪩ꫁ꪉlỗm lẹngdông, bão gióChưa xác định—
#11969ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫlỗm lạogió lốc, gió xoáyChưa xác định—
#11970ꪶꪩꪣ ꪶꪠꪉlỗm fồnggió bụiChưa xác định—
#11971ꪶꪩ꫁ꪣlộmngãChưa xác định
ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪔꪲꪙ ꪡꪩꪱꪒ ꪶꪩ꫁ꪣ: đi đường trơn chân trượt ngã
#11972ꪶꪩ꫁ꪣlộmđổChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ: làm đổ ghế
#11973ꪶꪩ꫁ꪣlộmgụcChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: đánh gục tại chỗ
#11974ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚlộm khọpngã gụcChưa xác định
ꪬꪮꪒ ꪵꪭꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚ: kiệt sức ngã gục
#11975ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪱꪒlộm tạtquỵChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪱꪥ ꪵꪭꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪱꪒ: làm quá sức bị quỵ
#11976ꪶꪨ꪿ꪙlốn—Chưa xác định—
#11977ꪶꪩꪙlỗnhơsátChưa xác định
ꪶꪩꪙ ꪼꪡ: hơ lửa
#11978ꪶꪩꪙ ꪩ꫁ꪱꪣlỗn lạmhơ quaChưa xác định—
#11979ꪶꪩ꪿ꪙlônônChưa xác định
ꪶꪩ꪿ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ: ôn lại bài hát
#11980ꪶꪩ꫁ꪙlộntrọcChưa xác định
ꪵꪎ꪿ꪙ ꪬꪺ ꪶꪩ꫁ꪙ: cắt đầu trọc
#11981ꪶꪩ꫁ꪙlộntràn quanướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪁꪽ: nước tràn qua bờ
#11982ꪶꪩ꫁ꪙlộntràoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪡꪒ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: nước sôi trào ra
#11983ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪋ꫁ꪀlộn chộc—Chưa xác định—
#11984ꪶꪩ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿lộn moquá thểăn uốngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪣꪷ꪿: ăn uống quá thể
#11985ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪣlộn mỗtrọc tếuChưa xác định—
#11986ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪯ꫁ꪀlộn ộctrọc tếchChưa xác định—