Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11987 | ꪶꪨꪉ | lồng | nhầm | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪶꪨꪉ: viết nhầm |
| #11988 | ꪶꪨꪉ | lồng | lạc | Chưa xác định | ꪶꪨꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: lạc vào rừng |
| #11989 | ꪶꪨꪉ ꪨꪷ | lồng lò | lạc lõng | Chưa xác định | ꪨꪮꪉ ꪨꪷ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: lạc lõng trong rừng |
| #11990 | ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁ | lồng lổ | nhầm lẫn, lẫn lộn | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁: nhầm lẫn tiền nong |
| #11991 | ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁ | lồng lổ | thất lạc | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁: sách vở thất lạc |
| #11992 | ꪶꪨꪉ ꪩꪳꪣ | lồng lữm | lẫn cẫn, lẫn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪣꪰꪀ ꪶꪨꪉ ꪩꪳꪣ: người già hay lẫn cẫn |
| #11993 | ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉ | lồng pững | lạc đàn | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉ: chim lạc đàn |
| #11994 | ꪶꪩꪉ | lỗng | cái, náichó, lợn | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪶꪩꪉ: chó cái |
| #11995 | ꪶꪩꪉ | lỗng | quan tài | Chưa xác định | — |
| #11996 | ꪶꪩꪉ | lỗng | xuống | Chưa xác định | ꪶꪩꪉ ꪼꪒ: xuống thang |
| #11997 | ꪶꪩꪉ | lỗng | hạ | Chưa xác định | ꪄꪱꪥ ꪶꪩꪉ ꪁ꪿ꪱ: bán hạ giá |
| #11998 | ꪶꪩꪉ | lỗng | giáng | Chưa xác định | ꪶꪩꪉ ꪊꪳ꪿ꪀ: giáng chức |
| #11999 | ꪶꪩꪉ ꪅꪴ | lỗng khũ | — | Chưa xác định | — |
| #12000 | ꪶꪩꪉ ꪶꪣꪙ | lỗng mỗn | nhập môn bài cúng | Chưa xác định | — |
| #12001 | ꪶꪩꪉ ꪢꪴ | lỗng mù | lợn nái tơ | Chưa xác định | — |
| #12002 | ꪶꪩꪉ ꪻꪔ꫁ | lỗng tảư | trở xuống | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ ꪻꪔ꫁: một trăm trở xuống |
| #12003 | ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ | lỗng việk | vào việclàm việc | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ! ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ ꪨꪷ: muộn rồi! vào việc thôi |
| #12004 | ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ | lỗng việk | làm việccó dự định | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪾ ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ ꪨꪷ ꪹꪙꪷ: chiều nay không làm việc (nữa) nhé |
| #12005 | ꪶꪩ꪿ꪉ | lông | thông | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ: đường thông |
| #12006 | ꪶꪩ꪿ꪉ | lông | sòng phẳng | Chưa xác định | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: sòng phẳng với nhau |