Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 587
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11947ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿lô lê—Chưa xác định—
#11948ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿lô lêxì xồChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪶꪩ꪿ ꪨꪴ꫁ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿: nói xì xà xì xồ
#11949ꪶꪩ꫁lộ—Chưa xác định—
#11950ꪶꪩ꫁ ꪣꪺlộ mũa—Chưa xác định—
#11951ꪶꪨ꪿ꪀlốccái cột đẻ cột trâu bòChưa xác định—
#11952ꪶꪨ꪿ꪀlốccọnChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁: con nước
#11953ꪶꪨ꪿ꪀlốcnhổChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪱ: nhổ cỏ
#11954ꪶꪨ꪿ꪀlốcvặtChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪀ ꪶꪄꪙ ꪼꪀ꪿: vặt lỗng gà
#11955ꪶꪩ꫁ꪀlộcchuồnggà vịtChưa xác định—
#11956ꪶꪩ꫁ꪀlộccào cỏđất khôChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪀ ꪼꪭ꪿: cào cỏ nương cũ
#11957ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥlổi lổinườm nượphàng dàiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ: người kéo đi nườm nượp
#11958ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥlổi lổihếuChưa xác định
ꪵꪖ ꪬꪺ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ: cạo đầu trắng hếu
#11959ꪶꪩꪥ ꪣꪷ꪿lỗi mokhỏa thânChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪶꪩꪥ ꪣꪷ꪿: tượng người khỏa thân
#11960ꪶꪩꪀlộkbong, trócChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘꪰꪉ ꪶꪩꪀ: ngã bị bong da
#11961ꪶꪨꪣlồmlõmChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪶꪨꪣ: đất lõm
#11962ꪶꪨꪣlồm—Chưa xác định—
#11963ꪶꪨꪣlồmlỗChưa xác định
ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ: lỗ vốn
#11964ꪶꪨ꪿ꪣlốmtrũng, lúnChưa xác định
ꪙꪱ ꪶꪨ꪿ꪣ: ruộng trũng
#11965ꪶꪨ꪿ꪣlốmsaChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪣ ꪄꪴꪣ: sa hố
#11966ꪶꪩꪣlỗmgióChưa xác định
* ꪶꪠꪙ ꪻꪐ꪿ ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ: mưa to gió lớn