Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 586
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11927ꪨꪮꪚlóplótChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪨꪮꪚ: áo lót
#11928ꪨꪮꪚlópbọcChưa xác định
ꪨꪮꪚ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bọc quyển sách
#11929ꪨꪮꪚlóp—Chưa xác định—
#11930ꪨꪮꪚ ꪨ꫁ꪮꪥlóp lỏicụp, cúp, thu mìnhChưa xác định
ꪢꪱ ꪬꪱꪉ ꪨꪮꪚ ꪨ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ: chó cụp đuôi chạy
#11931ꪩꪮꪚlọpchuồngdêChưa xác định
ꪩꪮꪚ ꪵꪚ꫁: chuồng dê
#11932ꪨꪮꪒlótnhótcâyChưa xác định—
#11933ꪨꪮꪒlótốngnhỏChưa xác định
ꪨꪮꪒ ꪼꪢ ꪎꪸ꪿ꪫ: ống chỉ thêu
#11934ꪨꪮꪒ ꪩꪴꪀlót lụksẩy thaiChưa xác định—
#11935ꪨꪮꪒ ꪼꪢlót màyống suốt, ống chỉChưa xác định—
#11936ꪩꪮꪒlọtlọtChưa xác định
ꪜꪸꪙ ꪩꪮꪒ ꪹꪎꪷꪉ: tấm lọt sàng
#11937ꪩꪮꪒlọtchuiChưa xác định
ꪩꪮꪒ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪙ ꪼꪜ: chui qua gầm bàn
#11938ꪩꪮꪒlọtxuyênChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪩꪮꪒ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪼꪜ: bắn xuyên qua cây chuối
#11939ꪩꪮꪒ ꪵꪩꪒlọt lẹtluồn lách, luồn lỏiChưa xác định
ꪩꪮꪒ ꪵꪩꪒ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ: luồn lách trong rừng rậm
#11940ꪶꪨ꪿lốtụtChưa xác định
ꪶꪨ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪮꪮꪀ: tụt quần ra
#11941ꪶꪨ꫁lổđổChưa xác định
ꪹꪬ꪿ ꪶꪨ꫁ ꪮꪮꪀ: đồ mồ hôi
#11942ꪶꪨ꫁lổtươngChưa xác định
ꪶꪨ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪵꪀꪉ: tương nước vào nồi canh
#11943ꪶꪩlỗquanhChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪶꪩ ꪎꪺꪙ: chơi quanh vườn
#11944ꪶꪩ ꪹꪩꪸlỗ lễloanh quanhChưa xác định
ꪼꪜ ꪶꪩ ꪹꪩꪸ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: đi loanh quanh sân
#11945ꪶꪩ꪿lôròChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪶꪩ꪿: nồi rò
#11946ꪶꪩ꪿lôthủng, lủngChưa xác định
ꪵꪕꪉ ꪶꪩ꪿: đâm thủng