Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11907 | ꪩꪮꪙ | lõn | nỡ nào | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪩꪮꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: chẳng nỡ nào làm thế |
| #11908 | ꪩ꫁ꪮꪙ | lọn | xuể | Chưa xác định | ꪹꪮꪸ꪿ ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪩ꫁ꪮꪙ: nhiều việc làm không xuể |
| #11909 | ꪨꪮꪉ ꪵꪨ꪿ꪫ | lòng léo | xốc vác | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨꪮꪉ ꪵꪨ꪿ꪫ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: người sốc vác được việc |
| #11910 | ꪨꪮꪉ ꪎꪮꪉ | lòng sòng | thong dongvh | Chưa xác định | ꪕꪸꪫ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪨꪮꪉ ꪎꪮꪉ: rảo bước thong dong |
| #11911 | ꪨ꫁ꪮꪉ | lỏng | cặn | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪙ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: cặn đáy ống nước |
| #11912 | ꪨ꫁ꪮꪉ | lỏng | mángloại to | Chưa xác định | ꪹꪀꪱ꪿ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪮꪱ ꪙꪾ꫁ ꪹꪎ꪿ ꪙꪱ: bắc máng dẫn nước vào ruộng |
| #11913 | ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉ | lỏng lưởng | xộc xệch | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪠꪴꪀ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉ: gói sách buộc xộc xệch |
| #11914 | ꪩꪮꪉ | lõng | —một loại bẫy chim mồi bằng mối có cánh | Chưa xác định | — |
| #11915 | ꪩꪮꪉ | lõng | — | Chưa xác định | — |
| #11916 | ꪩꪮꪉ | lõng | thông | Chưa xác định | ꪩꪮꪉ ꪹꪢꪉ: thông mương |
| #11917 | ꪩꪮꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ | lõng sỉn | váy lót | Chưa xác định | — |
| #11918 | ꪩ꪿ꪮꪉ | long | đường | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪮꪉ ꪼꪖ: đương cày |
| #11919 | ꪩ꪿ꪮꪉ | long | xuôisông suối | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪩ ꪙꪾ꫁: xuôi theo dòng sông |
| #11920 | ꪩ꪿ꪮꪉ | long | ngượcsông suối | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪅꪳ꫁ ꪬꪺ ꪙꪾ꫁: đi thuyền ngược lên đầu nguồn |
| #11921 | ꪩ꪿ꪮꪉ | long | rẻo | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: rẻo theo bờ sông |
| #11922 | ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ | long nặm | xuôi dòng | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: đi thuyền xuôi dòng |
| #11923 | ꪩ꫁ꪮꪉ | lọng | khe, cốc | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: khe suối |
| #11924 | ꪩ꫁ꪮꪉ | lọng | lũng, thung lũng | Chưa xác định | ꪶꪩꪉ ꪩ꫁ꪮꪉ: xuống lũng |
| #11925 | ꪩ꫁ꪮꪉ | lọng | úng | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ: mưa dầm ruộng úng |
| #11926 | ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ | lọng nặm | úng nước, úng thủy | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: ruộng úng nước |