Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 585
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11907ꪩꪮꪙlõnnỡ nàoChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪩꪮꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: chẳng nỡ nào làm thế
#11908ꪩ꫁ꪮꪙlọnxuểChưa xác định
ꪹꪮꪸ꪿ ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪩ꫁ꪮꪙ: nhiều việc làm không xuể
#11909ꪨꪮꪉ ꪵꪨ꪿ꪫlòng léoxốc vácChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪨꪮꪉ ꪵꪨ꪿ꪫ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: người sốc vác được việc
#11910ꪨꪮꪉ ꪎꪮꪉlòng sòngthong dongvhChưa xác định
ꪕꪸꪫ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪨꪮꪉ ꪎꪮꪉ: rảo bước thong dong
#11911ꪨ꫁ꪮꪉlỏngcặnChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: cặn đáy ống nước
#11912ꪨ꫁ꪮꪉlỏngmángloại toChưa xác định
ꪹꪀꪱ꪿ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪮꪱ ꪙꪾ꫁ ꪹꪎ꪿ ꪙꪱ: bắc máng dẫn nước vào ruộng
#11913ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉlỏng lưởngxộc xệchChưa xác định
ꪬꪷ꪿ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪠꪴꪀ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉ: gói sách buộc xộc xệch
#11914ꪩꪮꪉlõng—một loại bẫy chim mồi bằng mối có cánhChưa xác định—
#11915ꪩꪮꪉlõng—Chưa xác định—
#11916ꪩꪮꪉlõngthôngChưa xác định
ꪩꪮꪉ ꪹꪢꪉ: thông mương
#11917ꪩꪮꪉ ꪎꪲ꫁ꪙlõng sỉnváy lótChưa xác định—
#11918ꪩ꪿ꪮꪉlongđườngChưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪼꪖ: đương cày
#11919ꪩ꪿ꪮꪉlongxuôisông suốiChưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪩ ꪙꪾ꫁: xuôi theo dòng sông
#11920ꪩ꪿ꪮꪉlongngượcsông suốiChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪅꪳ꫁ ꪬꪺ ꪙꪾ꫁: đi thuyền ngược lên đầu nguồn
#11921ꪩ꪿ꪮꪉlongrẻoChưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: rẻo theo bờ sông
#11922ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁long nặmxuôi dòngChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: đi thuyền xuôi dòng
#11923ꪩ꫁ꪮꪉlọngkhe, cốcChưa xác định
ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: khe suối
#11924ꪩ꫁ꪮꪉlọnglũng, thung lũngChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪩ꫁ꪮꪉ: xuống lũng
#11925ꪩ꫁ꪮꪉlọngúngChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ: mưa dầm ruộng úng
#11926ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁lọng nặmúng nước, úng thủyChưa xác định
ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: ruộng úng nước