Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 584
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11887ꪨꪮꪣlòmkhắp cảChưa xác định
ꪏꪮꪀ ꪨꪮꪣ ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ: tìm khắp cả xó xỉnh
#11888ꪨꪮꪣlòmtheovhChưa xác định
ꪹꪒꪷꪙ ꪕꪸꪫ ꪨꪮꪣ ꪮ꫁ꪱꪥ: cất bước theo cha
#11889ꪩ꫁ꪮꪣlọmràoChưa xác định
ꪩ꫁ꪮꪣ ꪎꪺꪙ: rào vườn
#11890ꪩ꫁ꪮꪣlọmquâyChưa xác định
ꪩ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ ꪮꪱꪚ: quây nhà tắm
#11891ꪨꪮꪙlònhờbắc câyChưa xác định
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ ꪨꪮꪙ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ: bắc cầy hờ cho người ngã
#11892ꪨꪮꪙlònmay raChưa xác định
ꪨꪮꪙ ꪝꪷ꫁ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: may ra gặp người nhà
#11893ꪨꪮꪙlònlỡChưa xác định
ꪨꪮꪙ ꪣꪳ: lỡ tay
#11894ꪨꪮꪙlòntình cờChưa xác định
ꪨꪮꪙ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: tình cờ gặp nhau
#11895ꪨꪮꪙ ꪵꪒꪙlòn đènhoạ mayChưa xác định
ꪨꪮꪙ ꪹꪒꪸꪙ ꪵꪚ꪿ꪙ ꪼꪒ꫁ ꪶꪙ꫁ꪀ: họa may bắn được chim
#11896ꪨꪮꪙ ꪕ꪿ꪮꪙlòn tonbất ngờđánh đấmChưa xác định
ꪨꪮꪙ ꪕ꪿ꪮꪙ ꪕꪾꪚ: đáng bất ngờ
#11897ꪨ꪿ꪮꪙlóntuộtChưa xác định
ꪒꪾ꫁ ꪣꪲꪒ ꪨ꪿ꪮꪙ ꪮꪮꪀ: chuôi dao tuột ra
#11898ꪨ꪿ꪮꪙlónlỏng, longChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪒꪾ꫁ ꪨ꪿ꪮꪙ: dao cán lỏng
#11899ꪨ꫁ꪮꪙlỏntrọc, trọc lócChưa xác định
ꪬꪺ ꪨ꫁ꪮꪙ: đầu trọc; đầu trọc lóc
#11900ꪨ꫁ꪮꪙlỏntrụiChưa xác định
ꪨ꫁ꪮꪙ ꪻꪚ: trụi lá
#11901ꪨ꫁ꪮꪙlỏnkĩgiã gạoChưa xác định
ꪕꪒ ꪨ꫁ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪨ꪿ꪮꪙ: giã kỹ gạo trắng
#11902ꪨ꫁ꪮꪙlỏnphai màu, phaiChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪨ꫁ꪮꪙ: áo phải màu
#11903ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁꪩꪷ꪿lỏn klotrụi lủi, trọc lốcChưa xác định
ꪻꪚ ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁꪩꪷ꪿: lá trụi lủi
#11904ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁ꫁ꪮꪀlỏn kọc—Chưa xác định—
#11905ꪹꪜꪷꪀ ꪏꪲ꪿pớk sicông cốcChưa xác định
ꪹꪜꪷꪀ ꪏꪲ꪿! ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪎꪰꪉ: công cốc! chẳng được gì
#11906ꪩꪮꪙlõn—Chưa xác định—