Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 580
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11807ꪩꪲꪙ ꪩꪲ꪿lĩn lisùi sụtChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪩꪲ꪿: tháng một mưa sùi sụt (lịch thái)
#11808ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙlĩn lĩndầm dềChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪑꪲ꪿ ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙ: tháng hai mưa dầm dề (lịch thái)
#11809ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙlĩn lĩnmê mệtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪼꪜ ꪹꪜꪸꪙ ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙ: nằm ngủ mê mệt
#11810ꪩꪲ꫁ꪙlịnlưỡiChưa xác định
* ꪩꪲ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ: lưỡi không luộc; lưỡi không xương
#11811ꪩꪲ꫁ꪙlịnlưỡi gàChưa xác định
ꪩꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꪿: lưỡi gà của ống sáo
#11812ꪩꪲ꫁ꪙ ꪼꪀ꪿lịn kaýlưỡi gàChưa xác định—
#11813ꪩꪲ꫁ꪙ ꪀꪰ꫁ꪉlịn kẳngríu lưỡiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪩꪲ꫁ꪙ ꪀꪰ꫁ꪉ: nói ríu lưỡi
#11814ꪨꪲ꪿ꪉlínglínhChưa xác định
ꪼꪜ ꪨꪲ꪿ꪉ: đi lính
#11815ꪨꪲ꪿ꪉlíngdốcChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪨꪲ꪿ꪉ ꪬꪺ: nằm dốc đầu
#11816ꪨꪲ꪿ꪉlíng—Chưa xác định—
#11817ꪨꪲ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉlíng tánglính trángChưa xác định—
#11818ꪩꪲꪉlĩngkhỉChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪜꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪲꪉ: mặt nhăn như mặt khỉ
#11819ꪩꪲꪉ ꪵꪒꪉlĩng đèngkhỉ sócChưa xác định—
#11820ꪩꪲꪉ ꪵꪒꪉlĩng đèngnhóc conChưa xác định
ꪵꪠꪙ ꪩꪲꪉ ꪵꪒꪉ ꪣꪱ ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ: bọn nhóc con đến quấy rối
#11821ꪩꪲꪉ ꪮꪲlĩng ìkhỉ độtChưa xác định—
#11822ꪩꪲꪉ ꪀꪲ꪿lĩng kícù lầnChưa xác định—
#11823ꪩꪲꪉ ꪶꪩꪣlĩng lỗmcu liChưa xác định—
#11824ꪩꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉlĩng ốngmỏ súng, mỏ quạChưa xác định—
#11825ꪩꪲꪉ ꪕꪮꪀlĩng tọkkhỉ độcChưa xác định—
#11826ꪩꪲ꫁ꪉlịnglĩnhChưa xác định
ꪎꪲ꫁ꪙ ꪩꪲ꫁ꪉ: váy lĩnh