Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 579
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11787ꪩꪸꪉliễngvănvê cho xoắn lạiĐộng từ
ꪩꪸꪉ ꪹꪠꪷ꫁ꪉ: văn sáp ong
#11788ꪩꪸ꫁ꪉliệngnuôiChưa xác định
ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: nuôi con
#11789ꪩꪸ꫁ꪉliệngchănChưa xác định
ꪩꪸ꫁ꪉ ꪉꪺ: chăn bò
#11790ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀliệng kừanuôi nấngChưa xác định
ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: nuôi nấng con cái
#11791ꪩꪸ꫁ꪉ ꪒꪴliệng đùchăn dắtChưa xác định—
#11792ꪨꪸꪚ ꪁꪺꪙliếp kuỗnđiếu càyChưa xác định—
#11793ꪩꪸꪚliệp—Chưa xác định—
#11794ꪩꪸꪚliệpmenChưa xác định
ꪩꪸꪚ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: men theo bờ mương
#11795ꪩꪸꪚliệpvenChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪠꪰꪀ ꪩꪸꪚ ꪙꪾ꫁: trồng rau ven suối
#11796ꪩꪸꪚ ꪨꪷliệp lòmon menChưa xác định
ꪩꪸꪚ ꪩꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪔꪴ: mon men ở ngưỡng cửa
#11797ꪨꪸ꪿ꪫliếunhánh nhỏChưa xác định
ꪨꪸ꪿ꪫ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ: nhánh nhỏ của cây trúc
#11798ꪩꪸ꫁ꪫliệuđoánchữ nghĩaChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪼꪒ꫁ ꪩꪸ꫁ꪫ ꪈꪸ꫁: viết không rõ phải đoán nghĩa
#11799ꪨꪲꪀlíktránh, néChưa xác định
ꪨꪲꪀ ꪕꪱꪉ: tránh đường; né đường
#11800ꪩꪲꪀlịktoáccâyChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪩꪲꪀ ꪮꪮꪀ: cành cây toác ra
#11801ꪨꪲ꫁ꪣlỉmnêmChưa xác định
ꪨꪲ꫁ꪣ ꪄꪸꪀ ꪨꪺ: nêm bổ củi
#11802ꪩꪲ꪿ꪣlim—mlChưa xác định—
#11803ꪩꪲ꫁ꪣlịmnếmbằng đầu lưỡiChưa xác định
ꪩꪲ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: nếm đường
#11804ꪩꪲ꫁ꪣlịmnhắpChưa xác định
ꪩꪲ꫁ꪣ ꪤꪱ: nhắp thuốc
#11805ꪩꪲꪙlĩnmángcó nướcChưa xác định
ꪩꪲꪙ ꪙꪾ꫁: máng nước
#11806ꪩꪲꪙlĩndòng nước chảu trong máng (hoặc vòi) raChưa xác định—