Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 530
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10805ꪢ꫁ꪺmủadiễuChưa xác định
ꪢ꫁ꪺ ꪢꪸ꪿ꪉ: diễu võ
#10806ꪢ꫁ꪺmủachú đầu, bận rộnChưa xác định
ꪢ꫁ꪺ ꪵꪩꪉ ꪉꪱꪥ: chúi đầu vào cơm nước
#10807ꪢ꫁ꪺ ꪩꪴꪀmủa lụkbận con mọnChưa xác định—
#10808ꪣꪺmũamùaChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪣꪺ: một năm có bốn mùa
#10809ꪣꪺmũavụChưa xác định
ꪙꪱ ꪎꪱꪣ ꪣꪺ: ruộng ba vụ
#10810ꪣꪺmũathời vụChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪣꪺ: cấy đúng thời vụ
#10811ꪣꪺmũamờ, hoa, nhòaChưa xác định
ꪔꪱ ꪣꪺ: mắt mờ; hoa mắt
#10812ꪣꪺmũabét nhèmChưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪔꪱ ꪣꪺ ꪼꪜ: say rượu mắt bét nhèm
#10813ꪣꪺ ꪭ꫁ꪮꪙmũa họnmùa nựcChưa xác định—
#10814ꪣꪺ ꪘꪱꪫmũa nàomùa lạnhChưa xác định—
#10815ꪣ꪿ꪺ ꪣ꪿ꪺmua muamò mòChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪣ꪿ꪺ ꪣ꪿ꪺ: tối mò mò
#10816ꪣ꫁ꪺmụaumChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪣ꫁ꪺ: khói um
#10817ꪣ꫁ꪺ ꪀ꪿ꪺꪉmụa kuốngluống cuốngChưa xác định
ꪣ꫁ꪺ ꪀ꪿ꪺꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: luống cuống ở trong rừng
#10818ꪣꪴꪀmụkmậthua quảChưa xác định
ꪣꪴꪀ ꪢꪱꪀ ꪉ꪿ꪫꪱ: mật quả vả; mật quả ngõa
#10819ꪣꪴꪀmụkmủphânChưa xác định
ꪼꪜ ꪙꪮꪀ ꪮꪮꪀ ꪣꪴꪀ: đi ngoài ra mủ
#10820ꪣꪴ꪿ꪣmumnháChưa xác định
ꪣꪴ꪿ꪣ ꪹꪄꪱ꫁: nhá cơm
#10821ꪢꪴꪙmùnkêChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪢꪴꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: cột nhà kê đá
#10822ꪢꪴ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪙmún mánbanChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪢꪴ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪙ: nóng quá nổi ban
#10823ꪣꪴꪙmũnngập, bộnChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪣꪴꪙ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sân ngập rác
#10824ꪣꪴꪙ ꪹꪭꪙmũn hưỡndi sảnChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪣꪴꪙ ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: hưởng di sản cha ông