Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 531
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10825ꪣꪴ꪿ꪙmunvụn, tảChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪔꪀ ꪣꪴ꪿ꪙ: bát vỡ vụn
#10826ꪣꪴ꪿ꪙmun—Chưa xác định—
#10827ꪣꪴ꪿ꪙmunlẻtiền nongChưa xác định
ꪵꪩꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ
#10828ꪣꪴ꪿ꪙ ꪣꪲ꪿ꪙmun mintơiChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪣꪲ꪿ꪙ: đất tơi
#10829ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪾꪚmun slặp—Chưa xác định—
#10830ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪲmun slĩtan nátChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪸꪚ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪲ: mưa đá vườn rau tan nát
#10831ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪮꪚmun slọp—Chưa xác định—
#10832ꪣꪴꪉmũngđìnhChưa xác định
ꪣꪴꪉ ꪤ꪿ꪽ: đình màn
#10833ꪣꪴꪉmũngmuiChưa xác định
ꪣꪴꪉ ꪵꪎ: mui xe
#10834ꪣꪴꪉmũnglợptràiChưa xác định
ꪣꪴꪉ ꪈ꫁ꪮꪥ: lợp ngói
#10835ꪣꪴ꪿ꪉmung—vhChưa xác định—
#10836ꪣꪴ꫁ꪉmụngổlợnChưa xác định
ꪣꪴ꫁ꪉ ꪢꪴ: ổ lợn
#10837ꪢ꫁ꪺꪥmuổi—Chưa xác định—
#10838ꪢ꫁ꪺꪥ ꪶꪮ꪿ꪉmuổi ốngbùi nhùimồi súngChưa xác định—
#10839ꪢꪺꪀmuốkmũ cátChưa xác định—
#10840ꪣꪺꪙmuỗnphù chúChưa xác định—
#10841ꪣ꪿ꪺꪙmuônvuiChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪻꪊ ꪉꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: trong lòn thấy vui
#10842ꪣ꪿ꪺꪙmuônhayChưa xác định
ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: hát hay
#10843ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪊmuôn chàưvui lòngChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪊ: cha mẹ vui lòng
#10844ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪮꪣmuôn hòmmừng rỡ, phấn chấnChưa xác định—