Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 529
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10785ꪹꪣꪷꪉmỡngmừngChưa xác định
ꪹꪣꪷꪉ ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: mừng năm mới
#10786ꪹꪣꪷꪉ ꪻꪊmỡng chàưvui lòngvhChưa xác định
ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪹꪣꪷꪉ ꪻꪊ: vui lòng mẹ cha
#10787ꪹꪣꪷꪉ ꪣ꪿ꪺꪙmỡng muônmừng vuiChưa xác định—
#10788ꪢꪴmùlợnDanh từ
ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: thịt lợn
#10789ꪢꪴ ꪩꪮꪉmù lõnglợn lòi, lợn rừngChưa xác định—
#10790ꪢꪴ ꪶꪩꪉmù lỗnglợn náiChưa xác định—
#10791ꪢꪴ ꪢꪱmù màlợn và chóChưa xác định—
#10792ꪢꪴ ꪵꪣ꪿mù melợn sềChưa xác định—
#10793ꪢꪴ ꪠꪮꪀmù fóklợn dái, lợn hạch, lợn càChưa xác định—
#10794ꪢꪴ ꪔꪮꪙmù tònlợn cấn, lợn thiếnChưa xác định—
#10795ꪢꪴ꪿múđám, chòmChưa xác định
ꪢꪴ꪿ ꪼꪣ꫁: đám cây
#10796ꪢꪴ꪿múbầyChưa xác định
ꪢꪴ꪿ ꪼꪀ꪿: bầy gà
#10797ꪢꪴ꪿múđoàntổ chứcChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪭꪸꪀ ꪢꪴ꪿ ꪘ꪿ꪮꪣ: kêu gọi đoàn thanh niên
#10798ꪢꪴ꪿ ꪏꪴꪣmú sũmđoàn thểChưa xác định
ꪢꪴ꪿ ꪏꪴꪣ ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ: đoàn thể phụ nữ
#10799ꪣꪴ꫁mụmũChưa xác định
ꪕꪳ ꪣꪴ꫁: đội mũ
#10800ꪣꪴ꫁ ꪹꪄꪱmụ khàumũ ca lôChưa xác định—
#10801ꪣꪴ꫁ ꪢꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪣmụ mỏ tómmũ nồi, bê rêChưa xác định—
#10802ꪢ꫁ꪺmủađảChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪢ꫁ꪺ ꪀꪽ: hai người đả nhau
#10803ꪢ꫁ꪺmủakhùng, nổi khùng, phát khùngChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪢ꫁ꪺ ꪄꪳ꫁ꪙ: tức quá khùng lên
#10804ꪢ꫁ꪺmủamúa, khoaChưa xác định
* ꪢꪺ ꪔꪲꪙ ꪢ꫁ꪺ ꪣꪳ: khoa chân múa tay