Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 525
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10705ꪣꪮꪉ ꪔꪲꪙmõng tìncối chày đạpChưa xác định—
#10706ꪣ꪿ꪮꪉmongsõiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪣ꪿ꪮꪉ: nói sõi
#10707ꪣ꪿ꪮꪉmongrõ tiếnggiàChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣ꪿ꪮꪉ: già quá nói không rõ tiếng
#10708ꪣ꪿ꪮꪉ ꪊ꪿ꪮꪥmong chóirất sõiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ ꪣ꪿ꪮꪉ ꪊ꪿ꪮꪥ: nói tiếng thái rất sõi
#10709ꪣ꫁ꪮꪉmọng—pyChưa xác định—
#10710ꪢꪮꪚmópnépChưa xác định
ꪢꪮꪚ ꪤꪴ꪿ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪁꪽ ꪙꪱ: nép ở dưới bờ ruộng
#10711ꪣꪮꪚmọptraoChưa xác định
ꪣꪮꪚ ꪎꪳ ꪻꪎ꪿ ꪣꪳ: trao thư tận tay
#10712ꪣꪮꪚmọp—Chưa xác định—
#10713ꪣꪮꪚ ꪤꪱꪫmọp dàotrao trảChưa xác định
ꪣꪮꪚ ꪤꪱꪫ ꪕꪴ ꪚꪲꪉ: trao trả tù binh
#10714ꪣꪮꪒmọtmọtChưa xác định
ꪶꪔ ꪣꪮꪒ ꪼꪣ꫁: con mọt gỗ
#10715ꪣꪮꪒmọtmọtChưa xác định
ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪮꪒ: ghế bị mọt
#10716ꪣꪮꪒmọttắtChưa xác định
ꪣꪮꪒ ꪵꪓꪙ: tắt đèn
#10717ꪣꪮꪒ ꪭꪴ꪿ꪉmọt hungchập chờn Chưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪼꪡ ꪣꪮꪒ ꪭꪴ꪿ꪉ: ánh lửa chập chờn
#10718ꪶꪢmồmô, ụChưa xác định
ꪶꪢ ꪒꪲꪙ: mô đất; ụ đất
#10719ꪶꪢ ꪶꪀ꪿mồ kốngoan cốChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪑꪰꪉ ꪶꪢ ꪶꪀ꪿: địch còn ngoan cố
#10720ꪶꪢ ꪒꪰꪉmồ đằng—Chưa xác định—
#10721ꪶꪣmỗtrọcChưa xác định
ꪬꪺ ꪶꪣ: đầu trọc
#10722ꪶꪣ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪯ꫁ꪀmỗ lộn ộc—Chưa xác định—
#10723ꪶꪢ꪿ꪀmốcmốcChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪮꪮꪀ ꪶꪢ꪿ꪀ: áo bị mốc
#10724ꪶꪢ꪿ꪀmốcmenChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪮꪮꪀ ꪶꪢ꪿ꪀ: dấm lên men