Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 524
ID ▲Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10685ꪣ꫁ꪮꪙmọntằmChưa xác định
* ꪎꪲꪚ ꪜ꪿ꪱ ꪣꪮꪙ ꪣꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪣ꪿ ꪣ꫁ꪮꪙ: mười rừng dâu vào một con tằm; miệng ăn núi lở
#10686ꪣ꫁ꪮꪙ ꪢꪱꪣmọn màmtằm lá sắnChưa xác định—
#10687ꪣ꫁ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥmọn nọitằm lá dâuloại nhỏChưa xác định—
#10688ꪣ꫁ꪮꪙ ꪡ꫁ꪱmọn fạtằm lá dâuloại toChưa xác định—
#10689ꪢꪮꪉmòng—Chưa xác định—
#10690ꪢꪮꪉmòngvắng, quạnh, tẻChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ ꪢꪮꪉ: đêm vắng
#10691ꪢꪮꪉ ꪻꪊmòng chàưbuồn tẻChưa xác định
ꪕꪸꪫ ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ ꪢꪮꪉ ꪻꪊ: đi đường một mình buồn tẻ
#10692ꪢꪮꪉ ꪁꪮꪉmòng kõngmong ngóngChưa xác định
ꪢꪮꪉ ꪁꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪋ꪿ꪮꪥ: mong ngóng anh em đến giúp
#10693ꪢꪮꪉ ꪶꪄꪨꪀmòng khlốk—pyChưa xác định—
#10694ꪢꪮꪉ ꪵꪢꪉmòng mèngtinh mơChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪢꪮꪉ ꪵꪢꪉ: trời sáng tinh mơ
#10695ꪢꪮꪉ ꪜꪲ꪿ꪙmòng pínvắng lặngChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪢꪮꪉ ꪜꪲ꪿ꪙ: đêm khuya vắng lặng
#10696ꪢꪮꪉ ꪵꪁꪫ꫁ꪉmòng koẹnghiu quạnhChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪢꪮꪉ ꪵꪁꪫ꫁ꪉ: núi rừng hiu quạnh
#10697ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫmòng sliuvắng tanh, vắng ngắt, vắng teo, vắng vẻ, tẻ ngắtChưa xác định
ꪩꪱꪒ ꪩꪲ ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ: chợ búa vắng tanh
#10698ꪢ꪿ꪮꪉ ꪵꪢ꪿ꪉmóng méngmang mángChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪢ꪿ꪮꪉ ꪵꪘ꪿ꪉ: nghe mang máng
#10699ꪢ꪿ꪮꪉ ꪢꪸ꪿ꪫmóng miếuphong thanhChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪢ꪿ꪮꪉ ꪢꪸ꪿ꪫ: nghe phong thanh
#10700ꪣꪮꪉmõngcối cầnChưa xác định—
#10701ꪣꪮꪉmõnglướiChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪣꪮꪉ ꪎꪱꪥ ꪹꪮꪸꪙ: đan lưới cước
#10702ꪣꪮꪉ ꪹꪒ꪿ꪉmõng đướngcối nướcChưa xác định—
#10703ꪣꪮꪉ ꪙꪾ꫁mõng nặm—Chưa xác định—
#10704ꪣꪮꪉ ꪜꪸmõng pìacối nước có cánh quạtChưa xác định—