Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▲ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10725 | ꪶꪢ꪿ꪀ | mốc | lòngvật thể | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪺꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi trong lòng ghế |
| #10726 | ꪶꪢ꪿ꪀ | mốc | dạngười | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: trong lòng trong dạ |
| #10727 | ꪶꪢ꪿ꪀ | mốc | vùinấu nướng | Chưa xác định | ꪶꪢ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪶꪈ ꪀꪺꪉ ꪹꪕꪱ꪿ ꪭ꫁ꪮꪙ: vùi khoai trong tro nóng |
| #10728 | ꪶꪢ꪿ꪀ | mốc | lùi | Chưa xác định | ꪣꪽ ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ: sắn lùi |
| #10729 | ꪶꪢ꪿ꪀ ꪢꪮꪉ | mốc mòng | mốc meo | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪢꪮꪉ: nhà cửa mốc meo |
| #10730 | ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪣ꫁ꪀ | mộc mộc | — | Chưa xác định | — |
| #10731 | ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀ | mộc sộc | lù lùngười | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt |
| #10732 | ꪶꪢ꫁ꪣ | mổm | yênlòng dạ | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪢ꫁ꪣ: ngồi không yên |
| #10733 | ꪶꪣꪣ | mỗm | mubộ phận sinh lí | Chưa xác định | — |
| #10734 | ꪶꪣꪣ | mỗm | chỏm, bờm | Chưa xác định | ꪶꪣꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: chỏm ở đầu trẻ |
| #10735 | ꪶꪣ꫁ꪣ | mộm | —ml | Chưa xác định | — |
| #10736 | ꪶꪣ꫁ꪣ ꪋ꪿ꪺ | mộm chua | — | Chưa xác định | — |
| #10737 | ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ | mộm lẹo | xong xuôi, chu tất, hoàn thành | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ: công việc xong xuôi |
| #10738 | ꪶꪢꪙ ꪶꪢ | mồn mồ | sống đất, nấm | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪝꪴ ꪨꪱ ꪶꪢꪙ ꪶꪢ: đường núi nhiều sống đất |
| #10739 | ꪶꪢ꪿ꪙ | mốn | xanh lơ, xanh nhạt | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ꫁ ꪶꪢ꪿ꪙ: vải xanh lơ; vải xanh nhạt |
| #10740 | ꪶꪢ꪿ꪙ | mốn | — | Chưa xác định | — |
| #10741 | ꪶꪢ꪿ꪙ | mốn | mốc | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪶꪢ꪿ꪙ: cho mốc |
| #10742 | ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ | mốn khlốk | mốc thếch | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ: tường nhà mốc thếc |
| #10743 | ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ | mốn khlốk | trắng đục | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ: mắt trắng đục |
| #10744 | ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ ꪶꪕꪀ | mốn khlốk tộk | màu hởi | Chưa xác định | ꪶꪄꪙ ꪙꪱꪀ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ ꪶꪕꪀ: lông rái cá màu hởi |